VUI LÒNG LIÊN HỆ TRỰC TIẾP ĐỂ BÁO GIÁ TỐT NHẤT

E3Z-R61 2M
E3Z-R61 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Cảm biến quang loại phản xạ gương 4m
Nguồn cấp: 12~24VDC ±10%
Ngõ ra: NPN, 26.4VDC max., 100mA max.



  • Chọn ngõ ra Light-ON / Dark-ON
  • Nguồn sáng: Red LED (660 nm)
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực nguồn cấp, ngõ ra; ngắn mạch ngõ ra
  • Thời gian đáp ứng: 1ms max.
  • Biến trở điều chỉnh độ nhậy
  • Ổn định với ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max.; Ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -20 ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn: IEC, IP67
Chi tiết
CP1L-M40DR-A
CP1L-M40DR-A

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Mã thông dụng : CP1L-M40DR-D / CP1L-M40DT-A / CP1L-M40DT-D
Bộ lập trình PLC 24 ngõ vào / 16 ngõ ra relay .
Nguồn cấp 100 -240VAC
 

  • Bộ nhớ chương trình: 10Ksteps (EEPROM)
  • Vùng nhớ dữ liệu DM: 32Kwords
  • Số lượng timers / counters: 4096 timers; 4096 counters
  • Tốc độ xử l‎ý: Lệnh cơ bản (LD): 0.55 µs min.; Lệnh cao cấp (Mov): 4.10 µs min.
  • Ngõ vào tốc độ cao: 4 counters, 2 axes (24-VDC input) 4 inputs: Differential phases (4x), 50 kHzSingle-phase (pulse plus direction, up/down, increment); 100kHzValue range: 32 bits; Linear mode or ring modeInterrupts: Target value comparison or range comparison
  • Ngõ vào interrupt: 2 inputs (Response frequency: 5 kHz max. for all interrupt inputs), 16 bits Up or down counters
  • Ngõ vào tác động nhanh: 6 points (Min. input pulse width: 50 μs max.)
  • Ngõ ra xung (transistor output): Trapezoidal or S-curve acceleration and deceleration (Duty ratio: 50% fixed); 2 outputs, 1 Hz to 100 kHz (CCW/CW or pulse plus direction)
  • Ngõ ra xung điều chế  (PWM): Duty ratio: 0.0% to 100.0% (specified in increments of 0.1% or 1%)
  • Trang bị sẵn cổng USB 2.0 kết nối máy tính
  • Có thể mở rộng thêm cổng truyền thông RS232C hoặc RS422/RS485
  • Giao thức truyền thông: Host Link; 1:N NT Link; No-protocol mode; Serial PLC Link Slave, Serial PLC Link Master; Modbus-RTU Easy Master
  • Trang bị đồng hồ thực (clock)
  • Tiêu chuẩn: EC, EMC (zone B), JIS
Chi tiết
CP1L-M60DR-A
CP1L-M60DR-A

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Mã thông dụng : CP1L-M60DR-D / CP1L-M60DT-A / CP1L-M60DT-D .
Bộ lập trình PLC 36 ngõ vào / 24 ngõ ra relay .
Nguồn cấp 100 -240VAC
 

  • Bộ nhớ chương trình: 10Ksteps (EEPROM)
  • Vùng nhớ dữ liệu DM: 32Kwords
  • Số lượng timers / counters: 4096 timers; 4096 counters
  • Tốc độ xử l‎ý: Lệnh cơ bản (LD): 0.55 µs min.; Lệnh cao cấp (Mov): 4.10 µs min.
  • Ngõ vào tốc độ cao: 4 counters, 2 axes (24-VDC input) 4 inputs: Differential phases (4x), 50 kHzSingle-phase (pulse plus direction, up/down, increment); 100kHzValue range: 32 bits; Linear mode or ring modeInterrupts: Target value comparison or range comparison
  • Ngõ vào interrupt: 2 inputs (Response frequency: 5 kHz max. for all interrupt inputs), 16 bits Up or down counters
  • Ngõ vào tác động nhanh: 6 points (Min. input pulse width: 50 μs max.)
  • Ngõ ra xung (transistor output): Trapezoidal or S-curve acceleration and deceleration (Duty ratio: 50% fixed); 2 outputs, 1 Hz to 100 kHz (CCW/CW or pulse plus direction)
  • Ngõ ra xung điều chế  (PWM): Duty ratio: 0.0% to 100.0% (specified in increments of 0.1% or 1%)
  • Trang bị sẵn cổng USB 2.0 kết nối máy tính
  • Có thể mở rộng thêm cổng truyền thông RS232C hoặc RS422/RS485
  • Giao thức truyền thông: Host Link; 1:N NT Link; No-protocol mode; Serial PLC Link Slave, Serial PLC Link Master; Modbus-RTU Easy Master
  • Trang bị đồng hồ thực (clock)
  • Tiêu chuẩn: EC, EMC (zone B), JIS

Chi tiết
E3Z-R81 2M
E3Z-R81 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 9

Cảm biến quang loại phản xạ gương 4m
Nguồn cấp: 12~24VDC ±10%
Ngõ ra: PNP, 26.4VDC max., 100mA max.



  • Chọn ngõ ra Light-ON / Dark-ON
  • Nguồn sáng: Red LED (660 nm)
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực nguồn cấp, ngõ ra; ngắn mạch ngõ ra
  • Thời gian đáp ứng: 1ms max.
  • Biến trở điều chỉnh độ nhậy
  • Ổn định với ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max.; Ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -20 ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn: IEC, IP67
Chi tiết
E6B2-CWZ6C 360P/R 2M
E6B2-CWZ6C 360P/R 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Encoder 360 xung/vòng . Ngõ ra: A, B, Z   Đường kính trục: 6mm . Các Model xung khác từ 10,20.....1800,2000  xem kho hàng có sẳn

  • Ngõ ra: A, B, Z (NPN transistor cực thu hở). 30VDC, 35mA max.
  • Nguồn cấp: 5 ~ 24VDC
  • Tần số đáp ứng: 100kHz max.
  • Tốc độ cho phép tối đa: 6000 vòng/phút
  • Bảo vệ cấp nguồn ngược cực và ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 70oC
  • Độ ẩm môi trường: 35% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP50

Chi tiết
E6B2-CWZ6C 1000P/R 2M
E6B2-CWZ6C 1000P/R 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Encoder 1000 xung/vòng . Ngõ ra: A, B, Z  Đường kính trục: 6mm . Các Model xung khác từ 10,20.....1800,2000  xem kho hàng có sẳn

  • Ngõ ra: A, B, Z (NPN transistor cực thu hở). 30VDC, 35mA max.
  • Tần số đáp ứng: 100kHz max.
  • Tốc độ cho phép tối đa: 6000 vòng/phút
  • Bảo vệ cấp nguồn ngược cực và ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 70oC
  • Độ ẩm môi trường: 35% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP50

Chi tiết
E6B2-CWZ6C 2000P/R 2M
E6B2-CWZ6C 2000P/R 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Encoder 2000 xung/vòng . Ngõ ra: A, B, Z  Đường kính trục: 6mm . Các Model xung khác từ 10,20.....1800,2000  xem kho hàng có sẳn

  • Ngõ ra: A, B, Z (NPN transistor cực thu hở). 30VDC, 35mA max.
  • Tần số đáp ứng: 100kHz max.
  • Tốc độ cho phép tối đa: 6000 vòng/phút
  • Bảo vệ cấp nguồn ngược cực và ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 70oC
  • Độ ẩm môi trường: 35% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP50

Chi tiết
E3Z-LS61 2M
E3Z-LS61 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 8

Cảm biến quang loại điều chỉnh khoảng cách phát hiện 20-200mm
Nguồn cấp: 12~24VDC ±10%


  • Thời gian đáp ứng: 1ms Max.
  • Ngõ ra: Transistor cực thu hở, 100mA Max.
  • Ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3000lx max / mặt trời 10000lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -25oC ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn cấp bảo vệ vỏ: IP67
  • Nguồn sáng:Red Led (680 nm)
  • Chế độ ngõ ra: Chọn lựa Light-ON / Dark-ON

Chi tiết
E3Z-D62 2M
E3Z-D62 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 8

Cảm biến quang loại  khuếch tán 0~1m .
Nguồn cấp: 12~24VDC ±10% .
Ngõ ra: NPN, 26.4VDC max., 100mA max

  • Chọn ngõ ra Light-ON / Dark-ON
  • Nguồn sáng: Infrared LED (860nm)
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực nguồn cấp, ngõ ra; ngắn mạch ngõ ra
  • Thời gian đáp ứng: 1ms max.
  • Biến trở điều chỉnh độ nhạy
  • Ổn định với ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max.; Ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -20 ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn: IEC, IP67

Chi tiết
E3Z-D81 2M
E3Z-D81 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 6

Cảm biến quang loại khuếch tán 5-100mm .
Nguồn cấp: 12~24VDC ±10% .
Ngõ ra: PNP, 26.4VDC max., 100mA max .

  • Chọn ngõ ra Light-ON / Dark-ON
  • Nguồn sáng: Infrared LED (860nm)
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực nguồn cấp, ngõ ra; ngắn mạch ngõ ra
  • Thời gian đáp ứng: 1ms max.
  • Biến trở điều chỉnh độ nhậy
  • Ổn định với ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max.; Ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -20 ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn: IEC, IP67

Chi tiết
E3Z-T61 2M
E3Z-T61 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 12

Loại thu-phát 15m , Ngõ ra NPN
Dây dài 2m

  • Nguồn cấp: 12~24VDC ±10%
  • Ngõ ra: NPN, 26.4VDC max., 100mA max.
  • Chọn ngõ ra Light-ON / Dark-ON
  • Nguồn sáng: Infrared LED (870 nm)
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực nguồn cấp, ngõ ra; ngắn mạch ngõ ra
  • Thời gian đáp ứng: 1ms max.
  • Biến trở điều chỉnh độ nhậy
  • Ổn định với ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max.; Ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -20 ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn: IEC, IP67

Chi tiết
E2E-X1R5F1 2M
E2E-X1R5F1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 12

M8, Shielded, khoảng cách 1.5mm. DC12-24, 3 dây dài 2m, PNP

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 2000Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời, ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
E2E-X1R5F1-M1
E2E-X1R5F1-M1

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 7

M8, Shielded, khoảng cách 1.5mm. DC12-24, connector M12, PNP

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 2000Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời, ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
61F-G2 AC110/220
61F-G2 AC110/220

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Bộ điều khiển cấp / thoát nước, 4 điện cực có báo mức nước cao bất thường

  • Nguồn cấp: 110/220VAC
  • Điện áp điện cực: 8VAC
  • Khoảng cách cáp nối điện cực: 1km max.
  • Ngõ ra: Công tắc 5A, 220VAC (tải thuần trở)
  • Nhiệt độ làm việc: -10oC~55oC
  • Tuổi thọ: Điện: 500 000 lần tối thiểu; Cơ: 5 000 000 lần tối thiểu

Chi tiết
61F-G3 AC110/220
61F-G3 AC110/220

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Bộ điều khiển cấp / thoát nước, 5 điện cực báo mức nước thấp bất thường và mức nước đầy

  • Nguồn cấp: 110/220VAC
  • Điện áp điện cực: 8VAC
  • Khoảng cách cáp nối điện cực: 1km max.
  • Ngõ ra: Công tắc 5A, 220VAC (tải thuần trở)
  • Nhiệt độ làm việc: -10oC~55oC
  • Tuổi thọ: Điện: 500 000 lần tối thiểu; Cơ: 5 000 000 lần tối thiểu

Chi tiết
61F-GP-N AC220
61F-GP-N AC220

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 22

Bộ điều khiển cấp / thoát nước, 3 điện cực
Kích thước nhỏ gọn, sử dụng đế 11 chân gắn thanh ray

  • Nguồn cấp: 110/220VAC
  • Điện áp điện cực: 8VAC
  • Khoảng cách cáp nối điện cực: 1km max.
  • Ngõ ra: Công tắc 5A, 220VAC (tải thuần trở)
  • Nhiệt độ làm việc: -10oC~55oC
  • Tuổi thọ: Điện: 500 000 lần tối thiểu; Cơ: 5 000 000 lần tối thiểu

Chi tiết
61F-GP-N8 AC220
61F-GP-N8 AC220

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 5

Bộ điều khiển cấp / thoát nước, 3 điện cực
Kích thước nhỏ gọn, sử dụng đế 8 chân gắn thanh ray

  • Nguồn cấp: 110/220VAC
  • Điện áp điện cực: 8VAC
  • Khoảng cách cáp nối điện cực: 1km max.
  • Ngõ ra: Công tắc 5A, 220VAC (tải thuần trở)
  • Nhiệt độ làm việc: -10oC~55oC
  • Tuổi thọ: Điện: 500 000 lần tối thiểu; Cơ: 5 000 000 lần tối thiểu

Chi tiết
CP1L-L20DR-A
CP1L-L20DR-A

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Mã thông dụng : CP1L-L20DR-D / CP1L-L20DT-A / CP1L-L20DT-D .
Bô lập trình 12 ngõ vào / 8 ngõ ra relay .
Bộ nhớ chương trình: 5Ksteps (EEPROM)
Số lượng timers / counters: 4096 timers; 4096 counters

  • Nguồn cấp: 100-240VAC
  • Ngõ vào/ra: 12-DC input / 8-Relay output
  • Bộ nhớ chương trình: 5Ksteps (EEPROM)
  • Vùng nhớ dữ liệu DM: 10Kwords
  • Số lượng timers / counters: 4096 timers; 4096 counters
  • Tốc độ xử l‎ý: Lệnh cơ bản (LD): 0.55 µs min.; Lệnh cao cấp (Mov): 4.10 µs min.
  • Ngõ vào tốc độ cao: 4 counters, 2 axes (24-VDC input) 4 inputs: Differential phases (4x), 50 kHzSingle-phase (pulse plus direction, up/down, increment); 100kHzValue range: 32 bits; Linear mode or ring modeInterrupts: Target value comparison or range comparison
  • Ngõ vào interrupt: 6 inputs (Response frequency: 5 kHz max. for all interrupt inputs), 16 bits Up or down counters
  • Ngõ vào tác động nhanh: 6 points (Min. input pulse width: 50 μs max.)
  • Ngõ ra xung (transistor output): Trapezoidal or S-curve acceleration and deceleration (Duty ratio: 50% fixed); 2 outputs, 1 Hz to 100 kHz (CCW/CW or pulse plus direction)
  • Ngõ ra xung điều chế  (PWM): Duty ratio: 0.0% to 100.0% (specified in increments of 0.1% or 1%)
  • Trang bị sẵn cổng USB 2.0 kết nối máy tính
  • Có thể mở rộng thêm cổng truyền thông RS232C hoặc RS422/RS485
  • Giao thức truyền thông: Host Link; 1:N NT Link; No-protocol mode; Serial PLC Link Slave, Serial PLC Link Master; Modbus-RTU Easy Master
  • Trang bị đồng hồ thực (clock)
  • Tiêu chuẩn: EC, EMC (zone B), JIS

Chi tiết
E3Z-T81 2M
E3Z-T81 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

Loại thu-phát 15m , Ngõ ra PNP
Dây dài 2m

  • Nguồn cấp: 12~24VDC ±10%
  • Ngõ ra: NPN, 26.4VDC max., 100mA max.
  • Chọn ngõ ra Light-ON / Dark-ON
  • Nguồn sáng: Infrared LED (870 nm)
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực nguồn cấp, ngõ ra; ngắn mạch ngõ ra
  • Thời gian đáp ứng: 1ms max.
  • Biến trở điều chỉnh độ nhậy
  • Ổn định với ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max.; Ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -20 ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn: IEC, IP67

Chi tiết
E6B2-CWZ6C 500P/R 2M
E6B2-CWZ6C 500P/R 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Encoder 500 xung/vòng . Ngõ ra: A, B, Z  Đường kính trục: 6mm . Các Model xung khác từ 10,20.....1800,2000  xem kho hàng có sẳn

  • Ngõ ra: A, B, Z (NPN transistor cực thu hở). 30VDC, 35mA max.
  • Tần số đáp ứng: 100kHz max.
  • Tốc độ cho phép tối đa: 6000 vòng/phút
  • Bảo vệ cấp nguồn ngược cực và ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 70oC
  • Độ ẩm môi trường: 35% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP50

Chi tiết
E6B2-CWZ6C 600P/R 2M
E6B2-CWZ6C 600P/R 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Encoder 600 xung/vòng . Ngõ ra: A, B, Z  Đường kính trục: 6mm . Các Model xung khác từ 10,20.....1800,2000  xem kho hàng có sẳn

  • Ngõ ra: A, B, Z (NPN transistor cực thu hở). 30VDC, 35mA max.
  • Tần số đáp ứng: 100kHz max.
  • Tốc độ cho phép tối đa: 6000 vòng/phút
  • Bảo vệ cấp nguồn ngược cực và ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 70oC
  • Độ ẩm môi trường: 35% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP50

Chi tiết
E6B2-CWZ6C 1024P/R 2M
E6B2-CWZ6C 1024P/R 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Encoder 1024 xung/vòng . Ngõ ra: A, B, Z  Đường kính trục: 6mm . Các Model xung khác từ 10,20.....1800,2000  xem kho hàng có sẳn

  • Ngõ ra: A, B, Z (NPN transistor cực thu hở). 30VDC, 35mA max.
  • Tần số đáp ứng: 100kHz max.
  • Tốc độ cho phép tối đa: 6000 vòng/phút
  • Bảo vệ cấp nguồn ngược cực và ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 70oC
  • Độ ẩm môi trường: 35% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP50

Chi tiết
E2E-X1C1 2M
E2E-X1C1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

M5, Shielded, khoảng cách 1mm.
3 dây, NPN
Nguồn cấp: 12-24VDC

  • Tần số đáp ứng: 2000Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời, ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
E3Z-D61 2M
E3Z-D61 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 7

Cảm biến quang loại  khuếch tán 5~100mm .
Nguồn cấp: 12~24VDC ±10% .
Ngõ ra: NPN, 26.4VDC max., 100mA max

  • Chọn ngõ ra Light-ON / Dark-ON
  • Nguồn sáng: Infrared LED (860nm)
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực nguồn cấp, ngõ ra; ngắn mạch ngõ ra
  • Thời gian đáp ứng: 1ms max.
  • Biến trở điều chỉnh độ nhạy
  • Ổn định với ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max.; Ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -20 ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn: IEC, IP67

Chi tiết
NB5Q-TW00B
NB5Q-TW00B

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Màn hình cảm ứng màu 5.6” TFT LCD, ánh sáng nền LED. 65.536 màu, QVGA . Giao tiếp: Omron, Mitsubishi, Panasonic, Siemens, Allen-Bradley, Schneider, Delta, LG (LS), GE Fanuc, Modbus

  • Tuổi thọ màn hình: 50.000 giờ tối thiểu
  • Tuổi thọ cảm ứng: 1 000 000 lần nhấn tối thiểu
  • Số điểm ảnh: 320×234 dots
  • Bộ nhớ: 128 MB
  • Kiểu cảm ứng: Analog resistance membrane
  • Độ phân giải cảm ứng: 1024×1024
  • Cổng truyền thông: COM1: RS-232C; COM2: RS-232C/422A/485; USB 2.0
  • Giao tiếp: Omron, Mitsubishi, Panasonic, Siemens, Allen-Bradley, Schneider, Delta, LG (LS), GE Fanuc, Modbus
  • Nguồn cấp: 24VDC (−15 ~ 15%)
  • Kích thước: 184(W)×142(H)×46(D) mm
  • Tiêu chuẩn: C Directives, KC; IP65 (mặt hiển thị)

Chi tiết
NB7W-TW00B
NB7W-TW00B

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Màn hình cảm ứng màu 7” TFT LCD, ánh sáng nền LED. 65.536 màu, QVGA . Giao tiếp: Omron, Mitsubishi, Panasonic, Siemens, Allen-Bradley, Schneider, Delta, LG (LS), GE Fanuc, Modbus

  • Tuổi thọ màn hình: 50.000 giờ tối thiểu
  • Tuổi thọ cảm ứng: 1 000 000 lần nhấn tối thiểu
  • Số điểm ảnh: 800×480 dots
  • Bộ nhớ: 128 MB
  • Kiểu cảm ứng: Analog resistance membrane
  • Độ phân giải cảm ứng: 1024×1024
  • Cổng truyền thông: COM1: RS-232C; COM2: RS-232C/422A/485; USB 2.0
  • Giao tiếp: Omron, Mitsubishi, Panasonic, Siemens, Allen-Bradley, Schneider, Delta, LG (LS), GE Fanuc, Modbus
  • Nguồn cấp: 24VDC (−15 ~ 15%)
  • Kích thước: 202(W)×148(H)×46(D) mm
  • Tiêu chuẩn: C Directives, KC; IP65 (mặt hiển thị)

Chi tiết
NB10W-TW01B
NB10W-TW01B

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Màn hình cảm ứng màu 10.1” TFT LCD, ánh sáng nền LED. 65.536 màu, QVGA . Giao tiếp: Omron, Mitsubishi, Panasonic, Siemens, Allen-Bradley, Schneider, Delta, LG (LS), GE Fanuc, Modbus

  • Tuổi thọ màn hình: 50.000 giờ tối thiểu
  • Tuổi thọ cảm ứng: 1 000 000 lần nhấn tối thiểu
  • Số điểm ảnh: 800×480 dots
  • Bộ nhớ: 128 MB
  • Kiểu cảm ứng: Analog resistance membrane
  • Độ phân giải cảm ứng: 1024×1024
  • Cổng truyền thông: COM1: RS-232C; COM2: RS-232C/422A/485; USB 2.0; Ethernet
  • Giao tiếp: Omron, Mitsubishi, Panasonic, Siemens, Allen-Bradley, Schneider, Delta, LG (LS), GE Fanuc, Modbus
  • Nguồn cấp: 24VDC (−15 ~ 15%)
  • Kích thước: 268.8(W)×210.8(H)×54(D) mm
  • Tiêu chuẩn: C Directives, KC; IP65 (mặt hiển thị)

Chi tiết
E3Z-T86
E3Z-T86

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 8

Loại thu-phát 15m , Ngõ ra PNP

  • Nguồn cấp: 12~24VDC ±10%
  • Ngõ ra: NPN, 26.4VDC max., 100mA max.
  • Chọn ngõ ra Light-ON / Dark-ON
  • Nguồn sáng: Infrared LED (870 nm)
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực nguồn cấp, ngõ ra; ngắn mạch ngõ ra
  • Thời gian đáp ứng: 1ms max.
  • Biến trở điều chỉnh độ nhậy
  • Ổn định với ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max.; Ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -20 ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn: IEC, IP67

Chi tiết
H3DKZ-A1 AC/DC24-240
H3DKZ-A1 AC/DC24-240

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Bộ định thời gian On-Delay, kích thước 22.5mm. Ngõ ra: Rơle SPDT-5A

  • Nguồn cấp: 24 ~ 240 VAC/DC, 50/60 Hz 
  • Chế độ hoạt động: On-Delay
  • Đặt thời gian: 0.1 to 1.2 s; 1 to 12 s; 10 to 120 s; 1 to 12 min; 10 to 120 min; 1 to 12 h; 10 to 120 h; 100 to 1,200 h
  • Độ chính xác: ±1% max. of FS
  • Ngõ ra: Rơle SPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC, tải thuần trở)
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C ~ 55°C
  • Tiêu chuẩn: EN 61812-1, CE, CCC

Chi tiết
H3DKZ-HDL AC200-240V
H3DKZ-HDL AC200-240V

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Bộ định thời gian Off-Delay, kích thước 22.5mm

  • Nguồn cấp: 200 ~ 240 VAC, 50/60 Hz 
  • Chế độ hoạt động: Off-Delay
  • Đặt thời gian mạch hình Sao: 0.1 ~ 1.2 s hoặc 10 ~ 120 s
  • Độ chính xác: ±1% max. of FS
  • Ngõ ra: Rơle SPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC, tải thuần trở)
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C ~ 55°C
  • Tiêu chuẩn: EN 61812-1, CE, CCC

Chi tiết
MY2N DC24 BY OMZ
MY2N DC24 BY OMZ

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 19

Rơle 8 chân có đèn, DPDT-5A

  • Điện áp cuộn dây: 24VDC
  • Tiếp điểm: 5A, 250VAC / 30VDC (tải thuần trở)
  • Thời gian tác động: 20ms Max.
  • Tần số hoạt động:  Điện: 1 800 lần/giờ (tải định mức); Cơ: 18 000 lần/giờ
  • Tuổi thọ: AC: 50 000 000 Min.; DC: 100 000 000 Min. (tần số 1 800 lần/giờ)
  • Nhiệt độ làm việc: -55oC ~ 70oC
  • Tiêu chuẩn: VDE, UL, CSA, CE

Chi tiết
E2E-X5ME1 2M
E2E-X5ME1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 13

M12, Unshielded, khoảng cách 5mm. DC12-24, dây 2m, NPN

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 2000Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời, ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
E6B2-CWZ6C 100P/R 2M
E6B2-CWZ6C 100P/R 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Encoder 100 xung/vòng . Ngõ ra: A, B, Z  Đường kính trục: 6mm . Các Model xung khác từ 10,20.....1800,2000  xem kho hàng có sẳn

  • Ngõ ra: A, B, Z (NPN transistor cực thu hở). 30VDC, 35mA max.
  • Tần số đáp ứng: 100kHz max.
  • Tốc độ cho phép tối đa: 6000 vòng/phút
  • Bảo vệ cấp nguồn ngược cực và ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 70oC
  • Độ ẩm môi trường: 35% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP50

Chi tiết
H7EC-N
H7EC-N

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

Bộ đếm tổng, tốc độ 30Hz/1kHz, kích thước 24x48mm.Ngõ vào tiếp điểm

  • Hiển thị LCD 8 số, chiều cao ký tự 8.6mm
  • Loại có đèn nền (backlight), nguồn cấp 24VDC
  • Ngõ vào tiếp điểm
  • Nguồn cấp: Pin, tuổi thọ 7 năm (ở nhiệt độ 25oc)
  • Trang bị công tắc bảo vệ reset
  • Tiêu chuẩn UL, CSA, CE, EN61010-1, EN61326

Chi tiết
E2E-X2D1-N 2M
E2E-X2D1-N 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 10

M8, Shielded, khoảng cách 2mm. DC12-24, 2 dây

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 1500Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời, ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
E6B2-CWZ1X 1000P/R 2M
E6B2-CWZ1X 1000P/R 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Encoder 1000 xung/vòng . Ngõ ra: A,(-A), B,(-B), Z,(-Z)  Đường kính trục: 6mm . Các Model xung khác từ 10,20.....1800,2000  xem kho hàng có sẳn

  • Ngõ ra: A,(-A), B,(-B), Z,(-Z) (Linear - driver output).
  • Nguồn cấp: 5 VDC
  • Tần số đáp ứng: 100kHz max.
  • Tốc độ cho phép tối đa: 6000 vòng/phút
  • Bảo vệ cấp nguồn ngược cực và ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 70oC
  • Độ ẩm môi trường: 35% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP50

Chi tiết
E2E-X1R5E1 2M
E2E-X1R5E1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

M8, Shielded, khoảng cách 1.5mm. DC12-24, 3 dây dài 2m, NPN

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 2000Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời, ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
E2E-X10ME1 2M
E2E-X10ME1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 12

M18, Unshielded, khoảng cách 10mm. DC12-24, dây 2m, NPN

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 2000Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời, ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
E2E-X10MF1 2M
E2E-X10MF1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 10

M18, Unshielded, khoảng cách 10mm. DC12-24, dây 2m, PNP

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 2000Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời, ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
E2E-X3D1-N 2M
E2E-X3D1-N 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 10

M12, Shielded, khoảng cách 3mm. DC12-24, 2 dây

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 1500Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời, ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
E2E-X14MD1 2M
E2E-X14MD1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

M18, UnShielded, khoảng cách 14mm. DC12-24, 2 dây

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 1500Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời, ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
E6B2-CWZ1X 2000P/R 2M
E6B2-CWZ1X 2000P/R 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Encoder 2000 xung/vòng . Ngõ ra: A,(-A), B,(-B), Z,(-Z)  Đường kính trục: 6mm . Các Model xung khác từ 10,20.....1800,2000  xem kho hàng có sẳn

  • Ngõ ra: A,(-A), B,(-B), Z,(-Z) (Linear - driver output).
  • Nguồn cấp: 5 VDC
  • Tần số đáp ứng: 100kHz max.
  • Tốc độ cho phép tối đa: 6000 vòng/phút
  • Bảo vệ cấp nguồn ngược cực và ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 70oC
  • Độ ẩm môi trường: 35% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP50

Chi tiết
3G3JZ-AB004
3G3JZ-AB004

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Biến tần 0,4KW
Ngõ vào : 1 Phase 220V . Ngõ ra : 3 Phase 220V

Chi tiết
3G3JZ-AB007
3G3JZ-AB007

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Biến tần 0,75KW
Ngõ vào : 1 phase 220V . Ngõ ra : 3 phase 220V

Chi tiết
CP1L-M30DT-A
CP1L-M30DT-A

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Mã thông dụng : CP1L-M30DT-A / CP1L-M30DT-D.
Bộ lập trình PLC 18 ngõ vào / 12 ngõ ra relay .
Nguồn cấp 100 -240VAC   

  • Bộ nhớ chương trình: 10Ksteps (EEPROM)
  • Vùng nhớ dữ liệu DM: 32Kwords
  • Số lượng timers / counters: 4096 timers; 4096 counters
  • Tốc độ xử l‎ý: Lệnh cơ bản (LD): 0.55 µs min.; Lệnh cao cấp (Mov): 4.10 µs min.
  • Ngõ vào tốc độ cao: 4 counters, 2 axes (24-VDC input) 4 inputs: Differential phases (4x), 50 kHzSingle-phase (pulse plus direction, up/down, increment); 100kHzValue range: 32 bits; Linear mode or ring modeInterrupts: Target value comparison or range comparison
  • Ngõ vào interrupt: 2 inputs (Response frequency: 5 kHz max. for all interrupt inputs), 16 bits Up or down counters
  • Ngõ vào tác động nhanh: 6 points (Min. input pulse width: 50 μs max.)
  • Ngõ ra xung (transistor output): Trapezoidal or S-curve acceleration and deceleration (Duty ratio: 50% fixed); 2 outputs, 1 Hz to 100 kHz (CCW/CW or pulse plus direction)
  • Ngõ ra xung điều chế  (PWM): Duty ratio: 0.0% to 100.0% (specified in increments of 0.1% or 1%)
  • Trang bị sẵn cổng USB 2.0 kết nối máy tính
  • Có thể mở rộng thêm cổng truyền thông RS232C hoặc RS422/RS485
  • Giao thức truyền thông: Host Link; 1:N NT Link; No-protocol mode; Serial PLC Link Slave, Serial PLC Link Master; Modbus-RTU Easy Master
  • Trang bị đồng hồ thực (clock)
  • Tiêu chuẩn: EC, EMC (zone B), JIS

Chi tiết
NB7W-TW01B
NB7W-TW01B

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Màn hình cảm ứng màu 7.0” TFT LCD, ánh sáng nền LED. 65.536 màu, QVGA . Giao tiếp: Omron, Mitsubishi, Panasonic, Siemens, Allen-Bradley, Schneider, Delta, LG (LS), GE Fanuc, Modbus

  • Tuổi thọ màn hình: 50.000 giờ tối thiểu
  • Tuổi thọ cảm ứng: 1 000 000 lần nhấn tối thiểu
  • Số điểm ảnh: 800×480 dots
  • Bộ nhớ: 128 MB
  • Kiểu cảm ứng: Analog resistance membrane
  • Độ phân giải cảm ứng: 1024×1024
  • Cổng truyền thông: COM1: RS-232C; COM2: RS-232C/422A/485; USB 2.0; Ethernet
  • Giao tiếp: Omron, Mitsubishi, Panasonic, Siemens, Allen-Bradley, Schneider, Delta, LG (LS), GE Fanuc, Modbus
  • Nguồn cấp: 24VDC (−15 ~ 15%)
  • Kích thước: 268.8(W)×210.8(H)×54(D) mm
  • Tiêu chuẩn: C Directives, KC; IP65 (mặt hiển thị)

Chi tiết
E5CC-RX2ASM-800
E5CC-RX2ASM-800

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 24

Bộ điều khiển nhiệt 48 x 48mm, ngõ vào tất cả loại đầu dò và tín hiệu analog, ngõ ra relay . Nguồn cấp: 100 to 240 VAC, 50/60 Hz
Ngõ vào:Thermocouple: K, J, T, E, L, U, N, R, S, B, W, or PL II
Platinum resistance thermometer: Pt100 or JPt100
Infrared temperature sensor: 10 to 70°C, 60 to 120°C, 115 to 165°C, or 140 to 260°C
Current input: 4 to 20 mA or 0 to 20 mA
Voltage input: 1 to 5 V, 0 to 5 V, or 0 to 10 V

  • Phương pháp điều khiển: ON/OFF hoặc 2-PID (auto-tuning)
  • Ngõ ra điều khiển 1: SPST-NO, 250 VAC, 3 A
  • Ngõ ra điều khiển 2: Không
  • Ngõ ra alarm: 2 tiếp điểm NO 3A 250VAC
  • Chức năng đặt và lưu được 8 set points (SP0-SP7), có thể chọn từ ngõ vào events, phím bấm hay truyền thông.
  • Các chức năng khác: Manual output, heating/cooling control, loop burnout alarm, SP ramp, other alarm functions, 40% AT, 100% AT, MV limiter, input digital filter, self tuning, PV input shift, run/stop, protection functions, extraction of square root, MV change rate limit, temperature status display, moving average of input value, and display brightness setting
  • Môi trường làm việc: Nhiệt độ -10 ~55°C; Độ ẩm 25% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: UL 61010-1, CSA C22.2 No. 611010-1 (evaluated by UL); EN 61010-1 (IEC 61010-1): Pollution level 2, overcurrent category II
  • Model thông dụng : https://drive.google.com/open?id=0B5JT8gQq5SdlS3o0Y0Q4Smg2d3M
    E5CC-RX2ASM-800
    E5CC-QX2ASM-800
    E5CC-CX2ASM-800

Chi tiết
CP1W-40EDR
CP1W-40EDR

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Module mở rộng 24 ngõ vào / 16 ngõ ra relay .
Dùng cho PLC dòng CP1H/CP1L/CP1E
Chi tiết
CP1W-40EDT
CP1W-40EDT

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Module mở rộng 24 ngõ vào / 16 ngõ ra transistor .
Dùng cho PLC dòng CP1H/CP1L/CP1E
Chi tiết
K33-A
K33-A

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

 Nguồn 12VDC +/-5% , 100mA
Sử dụng cho bộ xử lý tín hiệu K3HB

Chi tiết
E5CC-QX2ASM-800
E5CC-QX2ASM-800

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 15

Bộ điều khiển nhiệt 48 x 48mm, ngõ vào tất cả loại dàu dò và tín hiệu analog, ngõ ra 12VDC . Nguồn cấp: 100 to 240 VAC, 50/60 Hz

Ngõ vào:Thermocouple: K, J, T, E, L, U, N, R, S, B, W, or PL II
Platinum resistance thermometer: Pt100 or JPt100
Infrared temperature sensor: 10 to 70°C, 60 to 120°C, 115 to 165°C, or 140 to 260°C
Current input: 4 to 20 mA or 0 to 20 mA
Voltage input: 1 to 5 V, 0 to 5 V, or 0 to 10 V

  • Phương pháp điều khiển: ON/OFF hoặc 2-PID (auto-tuning)
  • Ngõ ra điều khiển 1: 12VDC (Điều khiển SSR)
  • Ngõ ra điều khiển 2: Không
  • Ngõ ra alarm: 2 tiếp điểm NO 3A 250VAC
  • Chức năng đặt và lưu được 8 set points (SP0-SP7), có thể chọn từ ngõ vào events, phím bấm hay truyền thông.
  • Các chức năng khác: Manual output, heating/cooling control, loop burnout alarm, SP ramp, other alarm functions, 40% AT, 100% AT, MV limiter, input digital filter, self tuning, PV input shift, run/stop, protection functions, extraction of square root, MV change rate limit, temperature status display, moving average of input value, and display brightness setting
  • Môi trường làm việc: Nhiệt độ -10 ~55°C; Độ ẩm 25% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: UL 61010-1, CSA C22.2 No. 611010-1 (evaluated by UL); EN 61010-1 (IEC 61010-1): Pollution level 2, overcurrent category II
  • Model thông dụng :https://drive.google.com/open?id=0B5JT8gQq5SdlS3o0Y0Q4Smg2d3M

E5CC-RX2ASM-800
E5CC-QX2ASM-800
E5CC-CX2ASM-800


Chi tiết
E5CC-CX2ASM-800
E5CC-CX2ASM-800

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 5

Bộ điều khiển nhiệt 48 x 48mm, ngõ vào tất cả loại đầu dò và tín hiệu analog, ngõ ra 0/4-20mA . Nguồn cấp: 100 to 240 VAC, 50/60 Hz

Ngõ vào:Thermocouple: K, J, T, E, L, U, N, R, S, B, W, or PL II
Platinum resistance thermometer: Pt100 or JPt100
Infrared temperature sensor: 10 to 70°C, 60 to 120°C, 115 to 165°C, or 140 to 260°C
Current input: 4 to 20 mA or 0 to 20 mA
Voltage input: 1 to 5 V, 0 to 5 V, or 0 to 10 V

  • Phương pháp điều khiển: ON/OFF hoặc 2-PID (auto-tuning)
  • Ngõ ra điều khiển 1: 0/4-20mA
  • Ngõ ra điều khiển 2: Không
  • Ngõ ra alarm: 2 tiếp điểm NO 3A 250VAC
  • Chức năng đặt và lưu được 8 set points (SP0-SP7), có thể chọn từ ngõ vào events, phím bấm hay truyền thông.
  • Các chức năng khác: Manual output, heating/cooling control, loop burnout alarm, SP ramp, other alarm functions, 40% AT, 100% AT, MV limiter, input digital filter, self tuning, PV input shift, run/stop, protection functions, extraction of square root, MV change rate limit, temperature status display, moving average of input value, and display brightness setting
  • Môi trường làm việc: Nhiệt độ -10 ~55°C; Độ ẩm 25% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: UL 61010-1, CSA C22.2 No. 611010-1 (evaluated by UL); EN 61010-1 (IEC 61010-1): Pollution level 2, overcurrent category II
  • Model thông dụng :https://drive.google.com/open?id=0B5JT8gQq5SdlS3o0Y0Q4Smg2d3M

E5CC-RX2ASM-800
E5CC-QX2ASM-800
E5CC-CX2ASM-800


Chi tiết
E5AC-RX3ASM-800
E5AC-RX3ASM-800

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 5

Bộ điều khiển nhiệt 96 x 96mm, ngõ vào tất cả loại đầu dò và tín hiệu analog, ngõ ra relay . Nguồn cấp: 100 to 240 VAC, 50/60 Hz

Ngõ vào:Thermocouple: K, J, T, E, L, U, N, R, S, B, W, or PL II
Platinum resistance thermometer: Pt100 or JPt100
Infrared temperature sensor: 10 to 70°C, 60 to 120°C, 115 to 165°C, or 140 to 260°C
Current input: 4 to 20 mA or 0 to 20 mA
Voltage input: 1 to 5 V, 0 to 5 V, or 0 to 10 V

  • Phương pháp điều khiển: ON/OFF hoặc 2-PID (auto-tuning)
  • Ngõ ra điều khiển 1: SPST-NO, 250 VAC, 3 A
  • Ngõ ra điều khiển 2: Không
  • Ngõ ra alarm: 3 tiếp điểm NO 3A 250VAC
  • Chức năng đặt và lưu được 8 set points (SP0-SP7), có thể chọn từ ngõ vào events, phím bấm hay truyền thông.
  • Các chức năng khác: Manual output, heating/cooling control, loop burnout alarm, SP ramp, other alarm functions, 40% AT, 100% AT, MV limiter, input digital filter, self tuning, PV input shift, run/stop, protection functions, extraction of square root, MV change rate limit, temperature status display, moving average of input value, and display brightness setting
  • Môi trường làm việc: Nhiệt độ -10 ~55°C; Độ ẩm 25% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: UL 61010-1, CSA C22.2 No. 611010-1 (evaluated by UL); EN 61010-1 (IEC 61010-1): Pollution level 2, overcurrent category II
  • Model thông dụng :https://drive.google.com/open?id=0B5JT8gQq5SdlS3o0Y0Q4Smg2d3M

E5AC-RX3ASM-800
E5AC-QX3ASM-800
E5AC-CX3ASM-800


Chi tiết
E5AC-QX3ASM-800
E5AC-QX3ASM-800

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Bộ điều khiển nhiệt 96 x 96mm, ngõ vào tất cả loại đầu dò và tín hiệu analog, ngõ ra 12VDC . Nguồn cấp: 100 to 240 VAC, 50/60 Hz

Ngõ vào:Thermocouple: K, J, T, E, L, U, N, R, S, B, W, or PL II
Platinum resistance thermometer: Pt100 or JPt100
Infrared temperature sensor: 10 to 70°C, 60 to 120°C, 115 to 165°C, or 140 to 260°C
Current input: 4 to 20 mA or 0 to 20 mA
Voltage input: 1 to 5 V, 0 to 5 V, or 0 to 10 V

  • Phương pháp điều khiển: ON/OFF hoặc 2-PID (auto-tuning)
  • Ngõ ra điều khiển 1: `12VDC (điều khiển SSR)
  • Ngõ ra điều khiển 2: Không
  • Ngõ ra alarm: 3 tiếp điểm NO 3A 250VAC
  • Chức năng đặt và lưu được 8 set points (SP0-SP7), có thể chọn từ ngõ vào events, phím bấm hay truyền thông.
  • Các chức năng khác: Manual output, heating/cooling control, loop burnout alarm, SP ramp, other alarm functions, 40% AT, 100% AT, MV limiter, input digital filter, self tuning, PV input shift, run/stop, protection functions, extraction of square root, MV change rate limit, temperature status display, moving average of input value, and display brightness setting
  • Môi trường làm việc: Nhiệt độ -10 ~55°C; Độ ẩm 25% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: UL 61010-1, CSA C22.2 No. 611010-1 (evaluated by UL); EN 61010-1 (IEC 61010-1): Pollution level 2, overcurrent category II
  • Model thông dụng :

E5AC-RX3ASM-800
E5AC-QX3ASM-800
E5AC-CX3ASM-800


Chi tiết
E5AC-CX3ASM-800
E5AC-CX3ASM-800

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Bộ điều khiển nhiệt 96 x 96mm, ngõ vào tất cả loại đầu dò và tín hiệu analog, ngõ ra 0/4-20mA . Nguồn cấp: 100 to 240 VAC, 50/60 Hz

Ngõ vào:Thermocouple: K, J, T, E, L, U, N, R, S, B, W, or PL II
Platinum resistance thermometer: Pt100 or JPt100
Infrared temperature sensor: 10 to 70°C, 60 to 120°C, 115 to 165°C, or 140 to 260°C
Current input: 4 to 20 mA or 0 to 20 mA
Voltage input: 1 to 5 V, 0 to 5 V, or 0 to 10 V

  • Phương pháp điều khiển: ON/OFF hoặc 2-PID (auto-tuning)
  • Ngõ ra điều khiển 1: 0/4-20mA
  • Ngõ ra điều khiển 2: Không
  • Ngõ ra alarm: 3 tiếp điểm NO 3A 250VAC
  • Chức năng đặt và lưu được 8 set points (SP0-SP7), có thể chọn từ ngõ vào events, phím bấm hay truyền thông.
  • Các chức năng khác: Manual output, heating/cooling control, loop burnout alarm, SP ramp, other alarm functions, 40% AT, 100% AT, MV limiter, input digital filter, self tuning, PV input shift, run/stop, protection functions, extraction of square root, MV change rate limit, temperature status display, moving average of input value, and display brightness setting
  • Môi trường làm việc: Nhiệt độ -10 ~55°C; Độ ẩm 25% ~ 85%
  • Tiêu chuẩn: UL 61010-1, CSA C22.2 No. 611010-1 (evaluated by UL); EN 61010-1 (IEC 61010-1): Pollution level 2, overcurrent category II
  • Model thông dụng :

E5AC-RX3ASM-800
E5AC-QX3ASM-800
E5AC-CX3ASM-800


Chi tiết
E2E2-X5MC1 2M
E2E2-X5MC1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

M12, Unshielded, Loại thân dài khoảng cách 5mm. DC12-24, connector M12, NPN

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 2000Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời, ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
K33-CPA
K33-CPA

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

 Nguồn 12VDC +/-5% , 100mA , Một ngõ ra relay
Sử dụng cho bộ xử lý tín hiệu K3HB

Chi tiết
K33-CPB
K33-CPB

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Nguồn 10VDC +/-5% , 100mA , Một ngõ ra relay
Sử dụng cho đầu cân K3HB-VLC

Chi tiết
E2E2-X5MB1 2M
E2E2-X5MB1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 6

M12, Unshielded, Loại thân dài khoảng cách 5mm. DC12-24, dây dài 2m, PNP

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 2000Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời, ngắn mạch ngõ ra
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
CP1W-20EDR1
CP1W-20EDR1

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 6

Module mở rộng 12 ngõ vào / 8 ngõ ra relay .
Dùng cho PLC dòng CP1H/CP1L/CP1E

Chi tiết
CP1W-CIF01
CP1W-CIF01

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 5

Module truyền thông RS232
Hỗ trợ PLC : CP1L / CP1E/CP1H/CJ2M

Chi tiết
CP1W-CIF11
CP1W-CIF11

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

Module truyền thông RS422/485
Hỗ trợ PLC : CP1L/CP1E/CP1H/CJ2M

Chi tiết
CP1W-8ER
CP1W-8ER

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Module mở rộng 8 ngõ ra relay .
Dùng cho PLC dòng CP1H/CP1L/CP1E

Chi tiết
CP1E-N20DR-A
CP1E-N20DR-A

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

PLC 12-DC input / 8-rơle output. Mở rộng dùng Module CP1W . Trang bị sẵn cổng USB 2.0 và cổng RS232 kết nối máy tính

  • Nguồn cấp: 100-240VAC
  • Ngõ vào/ra: 12-DC input / 8-Relay output
  • Bộ nhớ chương trình: 8Ksteps (EEPROM)
  • Vùng nhớ dữ liệu DM: 8Kwords
  • Số lượng timers / counters: 256
  • Tốc độ xử l‎ý: Lệnh cơ bản (LD): 1.19 µs min.; Lệnh cao cấp (Mov): 7.90 µs min.
  • Ngõ vào tốc độ cao: Incremental: 100 kHz x 6 counters; Up/down: 100kHz x 2 counters; Pulse + Direction input: 100kHz x 2 counters; Differential phase input: 50 kHz x 1 counter, 5 kHz x 1 counter
  • Ngõ vào interrupt: 6 inputs (độ rộng xung 50µs min.)
  • Ngõ vào tác động nhanh: 6 inputs (độ rộng xung 50µs min.)
  • Ngõ ra xung (transistor output): Pulse + Direction Mode, 1Hz ~ 100 kHz: 2 outputs. Continuous mode (điều khiển tốc độ), Independent mode (điều khiển vị trí)
  • Trang bị sẵn cổng USB 2.0 kết nối máy tính
  • Giao thức truyền thông: Host Link; 1:N NT Link; No-protocol mode; Serial PLC Link Slave, Serial PLC Link Master; Modbus-RTU Easy Master
  • Trang bị đồng hồ thực (clock) (cần thêm pin CP1W-BAT01)
  • Tiêu chuẩn: EC, EMC (zone B), JIS

Chi tiết
CP1E-E30SDR-A
CP1E-E30SDR-A

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

PLC 18-DC input / 12-rơle output . Trang bị sẵn cổng USB 2.0 kết nối máy tính . Mở rộng thêm I/O dùng CP1W
Nguồn cấp: 100-240VAC

  • Ngõ vào/ra: 18-DC input / 12-Relay output
  • Bộ nhớ chương trình: 2Ksteps (EEPROM)
  • Vùng nhớ dữ liệu DM: 2Kwords
  • Số lượng timers / counters: 256
  • Tốc độ xử l‎ý: Lệnh cơ bản (LD): 1.19 µs min; Lệnh cao cấp (MOV): 7.90 µs min.
  • Ngõ vào tốc độ cao: Incremental: 10 kHz x 6 counters; Up/down: 10kHz x 2 counters; Pulse + Direction input: 10kHz x 2 counters; Differential phase input: 5 kHz x 2 counters
  • Ngõ vào interrupt: 6 inputs (độ rộng xung 50µs min.)
  • Ngõ vào tác động nhanh: 6 inputs (độ rộng xung 50µs min.)
  • Trang bị sẵn cổng USB 2.0 kết nối máy tính
  • Tiêu chuẩn: EC, EMC (zone B), JIS
    https://drive.google.com/open?id=0B5JT8gQq5SdlbDROY2ZDVkZHdms

Chi tiết
CP1E-E40SDR-A
CP1E-E40SDR-A

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

PLC 24-DC input / 16-rơle output . Trang bị sẵn cổng USB 2.0 kết nối máy tính .Mở rông thêm I/O dùng CP1W
Nguồn cấp: 100-240VAC

  • Ngõ vào/ra: 24-DC input / 16-Relay output
  • Bộ nhớ chương trình: 2Ksteps (EEPROM)
  • Vùng nhớ dữ liệu DM: 2Kwords
  • Số lượng timers / counters: 256
  • Tốc độ xử l‎ý: Lệnh cơ bản (LD): 1.19 µs min; Lệnh cao cấp (MOV): 7.90 µs min.
  • Ngõ vào tốc độ cao: Incremental: 10 kHz x 6 counters; Up/down: 10kHz x 2 counters; Pulse + Direction input: 10kHz x 2 counters; Differential phase input: 5 kHz x 2 counters
  • Ngõ vào interrupt: 6 inputs (độ rộng xung 50µs min.)
  • Ngõ vào tác động nhanh: 6 inputs (độ rộng xung 50µs min.)
  • Trang bị sẵn cổng USB 2.0 kết nối máy tính
  • Tiêu chuẩn: EC, EMC (zone B), JIS
    https://drive.google.com/open?id=0B5JT8gQq5SdlbDROY2ZDVkZHdms


Chi tiết
CP1E-N40DT-A
CP1E-N40DT-A

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

PLC 24-DC input / 16-transistor output. Module mở rộng CP1W . Trang bị sẵn cổng USB 2.0 và cổng RS232 kết nối máy tính

  • Nguồn cấp: 100-240VAC
  • Ngõ vào/ra: 24-DC input / 16-transistor output
  • Bộ nhớ chương trình: 8Ksteps (EEPROM)
  • Vùng nhớ dữ liệu DM: 8Kwords
  • Số lượng timers / counters: 256
  • Tốc độ xử l‎ý: Lệnh cơ bản (LD): 1.19 µs min.; Lệnh cao cấp (Mov): 7.90 µs min.
  • Ngõ vào tốc độ cao: Incremental: 100 kHz x 6 counters; Up/down: 100kHz x 2 counters; Pulse + Direction input: 100kHz x 2 counters; Differential phase input: 50 kHz x 1 counter, 5 kHz x 1 counter
  • Ngõ vào interrupt: 6 inputs (độ rộng xung 50µs min.)
  • Ngõ vào tác động nhanh: 6 inputs (độ rộng xung 50µs min.)
  • Ngõ ra xung (transistor output): Pulse + Direction Mode, 1Hz ~ 100 kHz: 2 outputs. Continuous mode (điều khiển tốc độ), Independent mode (điều khiển vị trí)
  • Trang bị sẵn cổng USB 2.0 kết nối máy tính
  • Có thể mở rộng thêm cổng truyền thông RS232C hoặc RS422/RS485
  • Giao thức truyền thông: Host Link; 1:N NT Link; No-protocol mode; Serial PLC Link Slave, Serial PLC Link Master; Modbus-RTU Easy Master
  • Trang bị đồng hồ thực (clock) (cần thêm pin CP1W-BAT01)
  • Tiêu chuẩn: EC, EMC (zone B), JIS

Chi tiết
CP1H-X40DT-D
CP1H-X40DT-D

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Bộ lập trình PLC 24 ngõ vào , 16 ngõ ra .

SYSMAC CP1H, giải pháp PLC cỡ vừa thế hệ mới của Omron, kết hợp các chức năng cơ bản với khả năng mở rộng lên các chức năng cao cấp, đã thoã mãn các nhu cầu trên.
Có thể liệt kê 1 số tính năng chính của PLC CP1H:
– Hỗ trợ tích hợp ngõ vào/ra analog (4 vào + 2 ra).
– 4 ngõ ra phát xung lên tới 1 MHz, 4 ngõ vào đếm tốc độ cao lên tới 1 MHz.
– Hỗ trợ cổng USB kết nối máy tính không cần driver.
– 2 cổng truyền thông nối tiếp hỗ trợ cả RS-232C và RS-485, hỗ trợ giao thức sắp sẵn Modbus-RTU Easy Master, thuận tiện
khi giao tiếp với biến tần.
– Hỗ trợ các loại mạng truyền thông Ethernet, DeviceNet, Controller-link, Compobus-S khi kết hợp với các module mở
rộng của PLC CJ1.
– Ngôn ngữ lập trình theo chuẩn IEC 61131-3 với Ladder, Instruction List, Function Block và Structured Text.

– PLC chuẩn có 2 loại 20I/O Digital và loại 40I/O Digital.

CHỨC NĂNG PHÁT XUNG TỐC ĐỘ CAO

Nhằm nâng cao độ chính xác và linh hoạt trong các hệ thống sản xuất đa sản phẩm, PLC CP1H đã hỗ trợ tới 4 ngõ ra phát xung tần số đạt 1MHz, điều khiển 4 trục truyền động đồng thời:

PLC CP1H họ Y: 2 ngõ phát xung 1MHz và 2 ngõ 30kHz.
PLC CP1H họ X: 2 ngõ phát xung 100kHz và 2 ngõ 30kHz.
Tập lệnh hỗ trợ đầy đủ các lệnh Origin Search, phát xung tăng giảm tần số theo hình chữ S, phát xung với số lượng xung và tần số định trước …

Hình minh hoạ bên trên là ví dụ khi sử dụng 4 ngõ ra phát xung điều khiển 4 servomotor cho 4 trục X, Y, Z và xoay
ứng dụng trong các máy lắp ráp link kiện điện tử.

CHỨC NĂNG NGÕ VÀO ĐẾM XUNG TỐC ĐỘ CAO

Hỗ trợ tối đa 4 ngõ vào xung cho 4 trục tần số lên đến 1MHz (xung đơn pha),

cho phép tính toán vị trí điều khiển biến tần trong ngành dệt, tạo sợi và nhiều ngành khác.
PLC CP1H họ Y: 2 ngõ vào đếm xung đơn 1MHz hoặc xung vi sai 500kHz và 2 ngõ vào đếm xung đơn pha 100kHz hoặc xung vi sai 50kHz.

PLC CP1H họ X: 4 ngõ vào đếm xung, đơn pha 100kHz hoặc xung vi sai 50kHz.
Ngoài ra có 8 ngõ vào sự kiện để thực thi các chương trình ngắt tương ứng. Các ngõ vào sự kiện này có thể dùng như các ngõ vào đếm xung đơn 5kHz. Các ngõ vào đáp ứng nhanh cho các xung ON độ rộng 50µs. Các chức năng trên có thể chọn và cài đặt bằng phần mềm trong phần PLC Setup.

Tốc độ xử lý của CP1H cũng cải thiện đáng kể so với họ PLC CPM2A: lệnh cơ bản nhanh gấp 6 lần (LD: 0.1µs của CP1H so với
0.64µs của CPM2A), lệnh MOV nhanh gấp 25 lần (0.3µs của CP1H so với 7.8µs của CPM2A).

 TÍCH HỢP NGÕ VÀO/RA TUYẾN TÍNH 

PLC CP1H họ XA đã tích hợp sẵn 4 ngõ vào và 2 ngõ ra tuyến tính đáp ứng được nhiều loại ứng dụng

chỉ bằng 1 khối PLC duy nhất. Bên hình là 1 ứng dụng điển hình điều khiển áp suất dầu trong đường ống, lấy ngõ vào tuyến tính từ các sensor áp suất, lưu lượng, hồi tiếp vị trí valve và ngõ ra tuyến tính dùng để điều khiển các control valve.

TRUYỀN THÔNG NỐI TIẾP 

Khả năng truyền thông nối tiếp của CP1H giờ đây trở nên linh hoạt hơn bao giờ hết với cổng USB kết nối máy tính không cần driver, 2 cổng truyền thông hỗ trợ cả RS-232C và RS-485 (tùy option board cắm thêm).

Giao thức sắp sẵn Modbus-RTU Easy Master: 

Chỉ cần lưu/ chép các thông số trong 1 frame truyền như địa chỉ, lệnh, và dữ liệu vào các vùng nhớ định trước, sau đó bật các bit kích hoạt tương ứng thì CP1H sẽ tự động truyền hoặc nhận dữ liệu theo chuẩn Modbus-RTU mà không cần phải viết 1 dòng
lệnh truyền nhận dữ liệu nào cả. Việc truyền thông với biến tần giờ đây trở nên đơn giản và tin cậy hơn rất nhiều.

Kết nối các PLC với nhau theo kiểu Serial PLC Link:

Cũng như họ PLC CJ1M, CP1H hỗ trợ kết nối PLC Link qua cổng nối tiếp với cấu hình 1 master kết nối tối đa 8 slave (trong đó CJ1M, màn hình NT hay NS của Omron cũng có thể tham gia vào mạng). Vùng nhớ chia sẻ dữ liệu PLC Link là 80
word (160 Byte) và vùng nhớ chia sẻ dữ liệu tự động giữa riêng 2 PLC với nhau là 10 word (20 Byte).

Kết nối USB kiểu Plug-and-play:

Chỉ cần cài đặt phần mềm lập trình PLC Omron CX-Programmer V6.1 và kết nối cáp USB vào PLC CP1H, driver của cổng USB này

sẽ được tự động cài, sẵn sàng cho việc kết nối. Cáp USB là loại cáp đầu A, đầu B thông dụng trên thị trường.

Khi kết nối với các bộ điều khiển nhiệt bằng giao thức CompoWay/F, người sử dụng sẽ hoàn toàn yên tâm về phần
lập trình giao thức giao tiếp, đã có các khối hàm chức năng có sẵn thực hiện công việc này.
Hai cổng truyền thông nối tiếp hỗ trợ Host Link, NT Link (1:n), PLC Link, Modbus-RTU master, Modbus-RTU Easy
Master, giao thức tự do (dùng lệnh truyền nhận thông thường).

KHẢ NĂNG MỞ RỘNG LINH HOẠT VỚI CÁC MODULE MỞ RỘNG CỦA PLC CPM VÀ CJ1

PLC CP1H cho phép mở rộng kết nối với 7 module mở rộng của PLC CPM và có thể kết nối thêm 2 module đặc biệt của PLC CJ1. Việc điều chỉnh cấu hình vừa khớp với từng ứng dụng và kết nối lên các cấp độ mạng công nghiệp cao cấp
đã được CP1H hỗ trợ một cách hoàn hảo.
Kết nối tối đa 7 module I/O mở rộng của PLC CPM trực tiếp bằng jack cắp hoặc qua cáp I/O dài 0.8m. Hiện nay PLC CPM đã có
module mở rộng 40I/O Digital. Như vậy nếu sử dụng PLC CP1H loại 40 I/O thì có thể đạt được cấu hình 320 I/O.
Kết nối tối đa 2 module đặc biệt của PLC CJ1 (cần gắn thêm bộ chuyển đổi CJ Unit Adapter), bao gồm các loại như: module vào/ra
tuyến tính, module điều khiển nhiệt độ, module mạng Ethernet, DeviceNet, ControllerLink, Compobus/S master, module truyền
thông nối tiếp SCU. Điều này cho phép PLC CP1H giao tiếp với các loại mạng công nghiệp cấp cao khi cần thiết.
PLC CP1H có thể kết nối đồng thời 7 module I/O mở rộng của PLC CPM và 2 module đặc biệt của PLC CJ1 để tạo nên một cấu hình thật sự mạnh mẽ với đầy đủ chức năng cao cấp cho một hệ thống điều khiển công nghiệp.

RÚT NGẮN THỜI GIAN LẬP TRÌNH

Ngoài lập trình theo kiểu Ladder rõ ràng và dễ debug với tập lệnh hơn 400 lệnh phong phú, CP1H còn hỗ trợ lập trình theo dạng
Structured Text (theo chuẩn IEC 61131-3), xử lý các phép toán phức tạp như căn thức, logarit, các phép toán lượng giác, xử lý các thuật toán khó viết bằng Ladder như các vòng lặp, so sánh …
Việc lập trình bằng Function Block được hỗ trợ tối đa với thư viện Function Block phong phú: các khối hàm chức năng có sẵn để giao tiếp với các bộ điều khiển nhiệt độ, biến tần, điều khiển servomotor, công việc của người lập trình chỉ là cài đặt địa chỉ node, các thông số chức năng khác và các điều kiện kích hoạt theo chương trình mà không phải lo về phần giao thức truyền thông giữa PLC và các thiết bị trên.

Ngoài ra, vấn đề bảo mật chương trình cũng được hỗ trợ với password 8 ký tự.

Phần mềm lập trình CX-Programmer V6.1 (tích hợp trong bộ phần mềm CX-One của Omron) sử dụng cho PLC CP1H và tất cả

các PLC Omron khác. Hỗ trợ lập trình Function Block, Ladder, Structured Text, download-upload chương trình cho PLC, và các chức năng khác như cài đặt cấu hình PLC, chẩn đoán, gỡ rối.

CÁC CHỨC NĂNG TÍCH HỢP TIỆN DỤNG CHO VIỆC BẢO TRÌ

CP1H hỗ trợ 1 nút chỉnh analog bên ngoài độ phân giải 256, giá trị được lưu vào ô nhớ A642 để sử dụng trong chương trình (tương tự như 2 nút vặn analog của CPM2A).

CP1H còn hỗ trợ 1 connector nhận áp vào tuyến tính 0-10VDC (khác với các ngõ vào/ra tuyến tính trên CPU), có thể sử dụng 1 biến trở chiết áp để thực hiện việc điều chỉnh (tương tự như điều chỉnh tần số bằng biến trở ở xa như trong biến tần).
PLC CP1H còn hỗ trợ 2 LED 7 đoạn để hiển thị các mã lỗi, giúp chẩn đoán lỗi PLC mà không cần kết nối máy tính, hiển thị các giá tr tuyến tính điều chỉnh ở trên.

Với các chức năng nổi bật trên và nhiều chức năng cơ bản khác, PLC CP1H thực sự là PLC cỡ nhỏ
hoàn hảo, đáp ứng được hầu hết các yêu cầu điều khiển từ đơn giản đến cao cấp hiện nay


Chi tiết
CP1E-N60SDR-A
CP1E-N60SDR-A

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

PLC 36-DC input / 24-relay output. Module mở rộng CP1W . Trang bị sẵn cổng USB 2.0 và cổng RS232 kết nối máy tính

  • Nguồn cấp: 100-240VAC
  • Ngõ vào/ra: 36-DC input / 24-relay output
  • Bộ nhớ chương trình: 8Ksteps (EEPROM)
  • Vùng nhớ dữ liệu DM: 8Kwords
  • Số lượng timers / counters: 256
  • Tốc độ xử l‎ý: Lệnh cơ bản (LD): 1.19 µs min.; Lệnh cao cấp (Mov): 7.90 µs min.
  • Ngõ vào tốc độ cao: Incremental: 100 kHz x 6 counters; Up/down: 100kHz x 2 counters; Pulse + Direction input: 100kHz x 2 counters; Differential phase input: 50 kHz x 1 counter, 5 kHz x 1 counter
  • Ngõ vào interrupt: 6 inputs (độ rộng xung 50µs min.)
  • Ngõ vào tác động nhanh: 6 inputs (độ rộng xung 50µs min.)
  • Ngõ ra xung (transistor output): Pulse + Direction Mode, 1Hz ~ 100 kHz: 2 outputs. Continuous mode (điều khiển tốc độ), Independent mode (điều khiển vị trí)
  • Trang bị sẵn cổng USB 2.0 kết nối máy tính
  • Có thể mở rộng thêm cổng truyền thông RS232C hoặc RS422/RS485
  • Giao thức truyền thông: Host Link; 1:N NT Link; No-protocol mode; Serial PLC Link Slave, Serial PLC Link Master; Modbus-RTU Easy Master
  • Trang bị đồng hồ thực (clock) (cần thêm pin CP1W-BAT01)
  • Tiêu chuẩn: EC, EMC (zone B), JIS
    https://drive.google.com/open?id=0B5JT8gQq5SdlbDROY2ZDVkZHdms


Chi tiết
CP1W-8ET
CP1W-8ET

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Module mở rộng 8 ngõ ra Transistor .
Dùng cho PLC dòng CP1H/CP1L/CP1E

Chi tiết
CP1W-8ED
CP1W-8ED

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Module mở rộng 8 ngõ vào .
Dùng cho PLC dòng CP1H/CP1L/CP1E .

Chi tiết
CP1W-16ER
CP1W-16ER

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Module mở rộng 16 ngõ ra relay .
Dùng cho PLC dòng CP1H/CP1L/CP1E

Chi tiết
LY2N AC100/110 BY OMI
LY2N AC100/110 BY OMI

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Rơle 8 chân có đèn, DPDT-10A

  • Điện áp cuộn dây: AC100/110
  • Tiếp điểm: 10A, 110VAC / 24VDC (tải thuần trở)
  • Thời gian tác động: 20ms Max.
  • Tần số hoạt động:  Điện: 1 800 lần/giờ (tải định mức); Cơ: 18 000 lần/giờ
  • Tuổi thọ: AC: 50 000 000 Min.; DC: 100 000 000 Min. (tần số 1 800 lần/giờ)
  • Nhiệt độ làm việc: -55oC ~ 70oC
  • Tiêu chuẩn: VDE, UL, CSA, CE

Chi tiết
LY4N DC24 BY OMI
LY4N DC24 BY OMI

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 20

Rơle 14 chân có đèn, 4PDT-10A

  • Điện áp cuộn dây: 24VDC
  • Tiếp điểm: 3A, 110VAC / 24VDC (tải thuần trở)
  • Thời gian tác động: 20ms Max.
  • Tần số hoạt động:  Điện: 1 800 lần/giờ (tải định mức); Cơ: 18 000 lần/giờ
  • Tuổi thọ: AC: 50 000 000 Min.; DC: 100 000 000 Min. (tần số 1 800 lần/giờ)
  • Nhiệt độ làm việc: -55oC ~ 70oC
  • Tiêu chuẩn: VDE, UL, CSA, CE

Chi tiết
CP1E-N30DR-A
CP1E-N30DR-A

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

PLC 18-DC input / 12-Relay output. Module mở rộng CP1W . Trang bị sẵn cổng USB 2.0 và cổng RS232 kết nối máy tính

  • Nguồn cấp: 100-240VAC
  • Ngõ vào/ra: 18-DC input / 12-Relay output
  • Bộ nhớ chương trình: 8Ksteps (EEPROM)
  • Vùng nhớ dữ liệu DM: 8Kwords
  • Số lượng timers / counters: 256
  • Tốc độ xử l‎ý: Lệnh cơ bản (LD): 1.19 µs min.; Lệnh cao cấp (Mov): 7.90 µs min.
  • Ngõ vào tốc độ cao: Incremental: 100 kHz x 6 counters; Up/down: 100kHz x 2 counters; Pulse + Direction input: 100kHz x 2 counters; Differential phase input: 50 kHz x 1 counter, 5 kHz x 1 counter
  • Ngõ vào interrupt: 6 inputs (độ rộng xung 50µs min.)
  • Ngõ vào tác động nhanh: 6 inputs (độ rộng xung 50µs min.)
  • Ngõ ra xung (transistor output): Pulse + Direction Mode, 1Hz ~ 100 kHz: 2 outputs. Continuous mode (điều khiển tốc độ), Independent mode (điều khiển vị trí)
  • Trang bị sẵn cổng USB 2.0 kết nối máy tính
  • Có thể mở rộng thêm cổng truyền thông RS232C hoặc RS422/RS485
  • Giao thức truyền thông: Host Link; 1:N NT Link; No-protocol mode; Serial PLC Link Slave, Serial PLC Link Master; Modbus-RTU Easy Master
  • Trang bị đồng hồ thực (clock) (cần thêm pin CP1W-BAT01)
  • Tiêu chuẩn: EC, EMC (zone B), JIS

Chi tiết
CP1W-MAD11
CP1W-MAD11

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

- Module  Analog I/O: 2 Input / 1 Output

- Độ phân giải: 1/6000 . Điện áp đầu vào tối đa: ±15 V, ±30 ma
- Bộ chuyển đổi dữ liệu A/D: Dữ liệu mã nhị phân (hexadecimal, 4 chữ số), –10 ... 10 V
      + Dải đầu vào: Full scale = F448 to 0BB8 Hex,
      + Dải đầu vào khác: Full scale = 0000 to 1770 Hex

- Tín hiệu đầu vào: 0 ... 5V, 0 ... 10V, 1 ... 5V, -10 ... 10V, 0 ... 20 mA, 4 ... 20 mA
- Tín hiệu đầu ra: 1 ... 5 V, 0 ... 10 V, –10 ... 10 V, 0 ... 20 mA, 4 ... 20 mA
- Kết nối: terminals block 


Chi tiết
CP1W-AD041
CP1W-AD041

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Module 4 Analog inputs resolution 6,000

0 to 5 V/1 to 5 V/0 to
10 V/−10 to +10 V/
0 to 20 mA/
4 to 20 mA






Chi tiết
CP1W-DA041
CP1W-DA041

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Module 4 Analog output resolution 6,000

1 to 5 V/0 to 10 V/−10 to +10 V/
0 to 20 mA/
4 to 20 mA


Chi tiết
CJ1W-OC211
CJ1W-OC211

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Module CJ1W-OC211 dùng cho PLC họ CJ1M/CJ2M
16 Ngõ ra Relay 2 A 250VAC
Connections : Removable terminal block

Chi tiết
CQM1-OC222
CQM1-OC222

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Module mở rộng 16 ngõ ra transistor.
Dùng cho dòng PLC CQM1H
Chi tiết
E3F2-7C4 2M
E3F2-7C4 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

Cảm biến quang loại thu phát
Nguồn cấp 12-24VDC
Khoảng cách phát hiện 7m

  • Ngõ ra NPN
  • Vật cảm biến nhỏ nhất: Đường kính 11mm
  • Góc nhìn: 3~20o
  • Thời gian đáp ứng: 2.5ms Max.
  • Ngõ ra: Transistor cực thu hở, 100mA Max.
  • Ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3000lx max / mặt trời 10000lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -25oC ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn cấp bảo vệ vỏ: IP67; NEMA 1, 2, 4
  • Nguồn sáng: Infrared LED (880 nm/850 nm)
  • Chức năng chỉnh độ nhạy: không
  • Chế độ ngõ ra: Chọn lựa Light-ON / Dark-ON
Chi tiết
E5CZ-Q2MT AC100-240
E5CZ-Q2MT AC100-240

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 5

Bộ điều khiển nhiệt 48x48mm, ngõ ra điện áp
Liên hệ để biết thêm nhiều model khác

Ngõ vào: Thermocouple / RTD / Infrared temperature sensor / Voltage input: 0 to 50 mV

  • Kích thước: 48x48mm
  • Có thể gắn thêm bo mạch mở rộng
  • Nguồn cấp: 100-220VAC
  • Ngõ vào: Thermocouple / RTD / Infrared temperature sensor / Voltage input: 0 to 50 mV
  • Ngõ ra: SPST-NO, 250 VAC, 1 A
  • Chức năng ON/OFF hoặc 2-PID (with auto-tuning) 
  • Chức năng khác: Manual output, heating/cooling control, transfer output (on some models), loop break alarm, multi SP, MV limiter, input digital filter, self-tuning, temperature input shift, run/stop, protection functions, ...
  • Nhiệt độ làm việc: -10~50oC
  • Tiêu chuẩn: UL 61010C-1, CSA C22.2 No.1010.1, CE
  • Model thông dụng :
    E5CZ-R2MT AC100-240
    E5CZ-Q2MT AC100-240
    E5CZ-C2MT AC100-240
    E5CC-C2ML AC100-240

Chi tiết
TL-N10ME1 2M
TL-N10ME1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

Non-Shielded. Khoảng cách 10mm. DC12-24, NPN
Ngõ ra: NPN-NO

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 500Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời
  • Nhiệt độ làm việc: -40oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
H3CR-F8 AC100-240/DC100-125
H3CR-F8 AC100-240/DC100-125

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 15

Bộ định thời gian kép (định thời gian ON và OFF), 8-chân tròn, analog . OFF Start
Nguồn cấp: 100 to 240 VAC (50/60 Hz)

  • Ngõ ra rơle DPDT
  • Nhiều thang đo: 0.05s ~ 30h
  • Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN

Chi tiết
H3CR-F8N AC100-240/DC100-125
H3CR-F8N AC100-240/DC100-125

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Bộ định thời gian kép (định thời gian ON và OFF), 8-chân tròn, analog . ON Start
Nguồn cấp: 100 to 240 VAC (50/60 Hz)

  • Ngõ ra rơle DPDT
  • Nhiều thang đo: 0.05s ~ 30h
  • Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN

Chi tiết
H3CR-A AC100-240/DC100-125
H3CR-A AC100-240/DC100-125

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

Bộ định thời gian đa chức năng, 11-chân tròn, analog
A:ON-delay/B:Flicker OFF start/B2:Flicker ON start/C:Signal ON/OFF-delay/D:Signal OFF-delay

  • Loại 11-chân
  • Nguồn cấp: AC100-240 (50/60 Hz)/100 to 125 VDC
  • Ngõ ra rơle DPDT
  • Chế độ hoạt động:

A:ON-delay
B:Flicker OFF start
B2:Flicker ON start
C:Signal ON/OFF-delay
D:Signal OFF-delay
E:Interval
G:Signal ON/OFF-delay (chỉ cho H3CR-A-300)
J:One-shot (chỉ cho H3CR-A-300)

  • Nhiều thang đo: 0.05s ~ 300h
  • Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN

Chi tiết
S8VK-C06024
S8VK-C06024

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 9

Bộ nguồn 24VDC, 60W (2.5A)
https://drive.google.com/open?id=0B5JT8gQq5SdlZGtrZWRsT28wNWM

  • Nguồn cấp:  100-240VAC, 50/60 Hz hoặc 90-350VDC
  • Nguồn ra có thể điều chỉnh:  –10% ~ 15% (V.ADJ)
  • Ngõ ra ảnh hưởng bởi nhiệt độ: 0.05%/°C max.
  • Bảo vệ quá tải: 121% ~ 160% dòng định mức
  • Chức năng mắc song song: Có
  • Cho phép mắc nối tiếp 2 bộ nguồn (gắn thêm diode ngoài)
  • Nhiệt độ là việc: –40 ~ 70°C
  • Cách ly ngõ vào /ra: 100 MΩ min. với điện áp 500VDC
  • Tiêu chuẩn: UL508/60950-1, CSA C22.2 No. 107.1/60950-1 EN50178 (= VDE0160), EN60950-1 (= VDE0805). Lloyd’s standards *2, EN60204-1 PELV Safety of Power Transformers: EN61558-2-16

Chi tiết
S8VK-C12024
S8VK-C12024

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 13

Bộ nguồn 24VDC, 120W (5A)
https://drive.google.com/open?id=0B5JT8gQq5SdlZGtrZWRsT28wNWM

  • Nguồn cấp:  100-240VAC, 50/60 Hz hoặc 90-350VDC
  • Nguồn ra có thể điều chỉnh:  –10% ~ 15% (V.ADJ)
  • Ngõ ra ảnh hưởng bởi nhiệt độ: 0.05%/°C max.
  • Bảo vệ quá tải: 121% ~ 160% dòng định mức
  • Chức năng mắc song song: Có
  • Cho phép mắc nối tiếp 2 bộ nguồn (gắn thêm diode ngoài)
  • Nhiệt độ là việc: –40 ~ 70°C
  • Cách ly ngõ vào /ra: 100 MΩ min. với điện áp 500VDC
  • Tiêu chuẩn: UL508/60950-1, CSA C22.2 No. 107.1/60950-1 EN50178 (= VDE0160), EN60950-1 (= VDE0805). Lloyd’s standards *2, EN60204-1 PELV Safety of Power Transformers: EN61558-2-16

Chi tiết
S8VK-C24024
S8VK-C24024

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Bộ nguồn 24VDC, 240W (10A)
https://drive.google.com/open?id=0B5JT8gQq5SdlZGtrZWRsT28wNWM

  • Nguồn cấp:  100-240VAC, 50/60 Hz hoặc 90-350VDC
  • Nguồn ra có thể điều chỉnh:  –10% ~ 15% (V.ADJ)
  • Ngõ ra ảnh hưởng bởi nhiệt độ: 0.05%/°C max.
  • Bảo vệ quá tải: 121% ~ 160% dòng định mức
  • Chức năng mắc song song: Có
  • Cho phép mắc nối tiếp 2 bộ nguồn (gắn thêm diode ngoài)
  • Nhiệt độ là việc: –40 ~ 70°C
  • Cách ly ngõ vào /ra: 100 MΩ min. với điện áp 500VDC
  • Tiêu chuẩn: UL508/60950-1, CSA C22.2 No. 107.1/60950-1 EN50178 (= VDE0160), EN60950-1 (= VDE0805). Lloyd’s standards *2, EN60204-1 PELV Safety of Power Transformers: EN61558-2-16

Chi tiết
S8VK-C48024
S8VK-C48024

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Bộ nguồn 24VDC, 480W (20A)
https://drive.google.com/open?id=0B5JT8gQq5SdlZGtrZWRsT28wNWM

  • Nguồn cấp:  100-240VAC, 50/60 Hz hoặc 90-350VDC
  • Nguồn ra có thể điều chỉnh:  –10% ~ 15% (V.ADJ)
  • Ngõ ra ảnh hưởng bởi nhiệt độ: 0.05%/°C max.
  • Bảo vệ quá tải: 121% ~ 160% dòng định mức
  • Chức năng mắc song song: Có
  • Cho phép mắc nối tiếp 2 bộ nguồn (gắn thêm diode ngoài)
  • Nhiệt độ là việc: –40 ~ 70°C
  • Cách ly ngõ vào /ra: 100 MΩ min. với điện áp 500VDC
  • Tiêu chuẩn: UL508/60950-1, CSA C22.2 No. 107.1/60950-1 EN50178 (= VDE0160), EN60950-1 (= VDE0805). Lloyd’s standards *2, EN60204-1 PELV Safety of Power Transformers: EN61558-2-16

Chi tiết
H7CX-A-N
H7CX-A-N

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

Bộ đếm đa năng một trạng thái, hiển thị số, kích thước 48x48mm 

  • Nguồn cấp: 100-240VAC
  • Hiển thị negative trasmissive LCD, 6 số 
  • Chức năng đếm: 1-stage counter / 1-stage counter with total counter
  • Tốc độ: 30Hz / 5kHz
  • Ngõ vào: NPN/PNP
  • Ngõ ra: SPDT-3A 250VAC/30VDC; NPN 100mA, 30VDC
  • Các chế độ ngõ ra: N, F, C, R, K-1, P, Q, A, K-2, D, L
  • Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN, CE

Chi tiết
CQM1H-CPU51
CQM1H-CPU51

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

The CQM1H’s rack-less modular design lets you customize your control system by adding inner boards” for advanced functions, as well as specialized I/O and communications modules. CQM1H offers the most flexibility of all PLC systems in its class.

  •  4 different base CPUs to choose from; 16

DC inputs built in; expands up to 512 points

  •   No separate backplane required
  •   Inner Boards allow “customized”

         configuration of the CPU

  •   Serial communications inner board supports

          protocol macro feature for communication
          with third-party serial devices

  •   Supports all existing and new CQM1 I/O

         and specialized I/O modules

  •   Optional memory cassettes allow backup of

          sensitive data, provides a real-time clock

  •  ControllerLink network transmits 8 kword

         data packets at up to 2 Mbps; 32 nodes

  •  Advanced instruction set includes PID,

        floating point math, protocol macro
         instructions and more

  •   CompoBus/S, SYSMAC BUS and

         AS-interface masters support remote I/O

  •   Up to 15.2 kwords of program memory


Chi tiết
TL-N20ME1 2M
TL-N20ME1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Non-Shielded. Khoảng cách 20mm. DC12-24, NPN
Ngõ ra: NPN-NO

  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 500Hz
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời
  • Nhiệt độ làm việc: -40oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC60529: IP67

Chi tiết
CQM1-ID212
CQM1-ID212

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Module mở rộng 16 ngõ vào
Dùng cho dòng PLC CQM1H

Chi tiết
CQM1-OD212
CQM1-OD212

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Module mở rộng 16 ngõ ra transistor.
Dùng cho dòng PLC CQM1H

Chi tiết
CQM1-PA203
CQM1-PA203

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Bộ nguồn dùng cho PLC họ CQM1


Chi tiết
3G3MV-A4037
3G3MV-A4037

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Biến tần 3 phase 380V , 3,7KW . Truyền thông RS485 .

Chi tiết
E5CN-Q2HBT AC100-240
E5CN-Q2HBT AC100-240

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Bộ điều khiển nhiệt kích thước 48x48mm, ngõ ra 12VDC (SSR) . Báo đứt dây đốt ,phát hiện lỗi SSR ,sự kiện ngõ vào

  • Kích thước: 48x48mm
  • Nguồn cấp: 100-220VAC
  • Ngõ vào: Thermocouple: K, J, T, E, L, U, N, R, S ; RTD; Infrared temperature sensor; 0~50mV
  • Ngõ ra: 12VDC điều khiển SSR
  • Chức năng: ON/OFF control or 2-PID control (with auto-tuning)
  • Chức năng khác: Manual output, heating/cooling control, loop burnout alarm, SP ramp, other alarm functions, heater burnout detection, 40% AT, 100% AT, MV limiter, input digital filter, self-tuning, temperature input shift, run/stop, protection functions, control output ON/OFF counter, extraction of square root, MV change rate limit, logic operations, PV/SV status display, simple program, automatic cooling coefficient adjustment
  • Nhiệt độ làm việc: -10oC ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn: UL 61010C-1, CSA C22.2 No.1010.1, CE

Chi tiết
H3BA-N8H AC220
H3BA-N8H AC220

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 12

Bộ định thời gian đa năng, 8 chân tròn, analog . Chế độ làm việc: A: ON-delay ,H: ON-delay with instantaneous output contact

  • Độ chính xác: ±0.3% FS max. (±0.3%±10 ms in a range of 1.2 s)
  • Sai số cài đặt: ±5% FS ±0.05 s max.
  • Ngõ ra: SPDT (time-limit) and switchable SPDT (time-limit instantaneous)
  • Chế độ làm việc: A: ON-delayH: ON-delay with instantaneous output contact
  • Tiêu chuẩn: UL508, CSA C22.2 No.14

Chi tiết
E2K-C25ME1 2M
E2K-C25ME1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

Cảm biến điện dung , đường kính M34, Unshielded . DC12-24, 3 dây, NPN
Khoảng cách phát hiện: 3~25mm

  • Đáp ứng tần số: 70Hz
  • Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP66

Chi tiết
S8VS-24024
S8VS-24024

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Bộ nguồn xung vỏ nhựa , tiêu chuẩn cao . Ngõ vào 100-240VAC . Ra 24VDC , 240W(10A) . Gắn thanh ray


Chi tiết
MKS3P DC24 BY OMZ
MKS3P DC24 BY OMZ

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Rơle kiếng 11 chân tròn

  • Điện áp cuộn coil : 24VDC
  • Loại tiếp điểm: 3DPDT
  • Tần số hoạt động: 1 800 lần/giờ (tải định mức)
  • Tuổi thọ: 100 000 000 Min. (tần số 1 800 lần/giờ)
  • Tiêu chuẩn: VDE, UL, CSA, CE

Chi tiết
E3FA-TN11 2M
E3FA-TN11 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 17

Loại Thu Phát Chung
Phát hiện 20m có sẳn dây dài 2m
 ngõ ra NPN

  • Hình trụ, M18
  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Vỏ bọc: Nhựa (ABS)
  • Vật cảm biến nhỏ nhất: Đường kính 7mm
  • Chức năng chỉnh độ nhạy: Có
  • Góc nhìn: 2o
  • Nguồn sáng: Red LED (624nm)
  • Ngõ ra: Transistor cực thu hở, 100mA max. (30VDC max.)
  • Chế độ ngõ ra: Chọn lựa Light-ON / Dark-ON
  • Thời gian đáp ứng: 0.5ms Max.
  • Ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3000lx max / mặt trời 10000lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -25oC ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn cấp bảo vệ vỏ: IEC: IP67, DIN 40050-9: IP69K

Chi tiết
E3FA-DN11 2M
E3FA-DN11 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 13

Loại khuếch tán 100mm , dây dài 2m, ngõ ra NPN

  • Hình trụ, M18
  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Vỏ bọc: Nhựa (ABS)
  • Vật cảm biến nhỏ nhất: Đường kính 7mm
  • Chức năng chỉnh độ nhạy: Có
  • Góc nhìn: 2o
  • Nguồn sáng: Red LED (624nm)
  • Ngõ ra: Transistor cực thu hở, 100mA max. (30VDC max.)
  • Chế độ ngõ ra: Chọn lựa Light-ON / Dark-ON
  • Thời gian đáp ứng: 0.5ms Max.
  • Ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3000lx max / mặt trời 10000lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -25oC ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn cấp bảo vệ vỏ: IEC: IP67, DIN 40050-9: IP69K

Chi tiết
E3FA-DP11 2M
E3FA-DP11 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 13

Loại khuếch tán 100mm,dây dài 2m , ngõ ra PNP

  • Hình trụ, M18
  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Vỏ bọc: Nhựa (ABS)
  • Vật cảm biến nhỏ nhất: Đường kính 7mm
  • Chức năng chỉnh độ nhạy: Có
  • Góc nhìn: 2o
  • Nguồn sáng: Red LED (624nm)
  • Ngõ ra: Transistor cực thu hở, 100mA max. (30VDC max.)
  • Chế độ ngõ ra: Chọn lựa Light-ON / Dark-ON
  • Thời gian đáp ứng: 0.5ms Max.
  • Ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3000lx max / mặt trời 10000lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -25oC ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn cấp bảo vệ vỏ: IEC: IP67, DIN 40050-9: IP69K

Chi tiết
E3FA-DP21
E3FA-DP21

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Loại khuếch tán 100mm,Connector M12, ngõ ra PNP

  • Hình trụ, M18
  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Vỏ bọc: Nhựa (ABS)
  • Vật cảm biến nhỏ nhất: Đường kính 7mm
  • Chức năng chỉnh độ nhạy: Có
  • Góc nhìn: 2o
  • Nguồn sáng: Red LED (624nm)
  • Ngõ ra: Transistor cực thu hở, 100mA max. (30VDC max.)
  • Chế độ ngõ ra: Chọn lựa Light-ON / Dark-ON
  • Thời gian đáp ứng: 0.5ms Max.
  • Ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3000lx max / mặt trời 10000lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -25oC ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn cấp bảo vệ vỏ: IEC: IP67, DIN 40050-9: IP69K

Chi tiết
E3FA-DN12 2M
E3FA-DN12 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 8

Loại khuếch tán 300mm , dây dài 2m, ngõ ra NPN

  • Hình trụ, M18
  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Vỏ bọc: Nhựa (ABS)
  • Vật cảm biến nhỏ nhất: Đường kính 7mm
  • Chức năng chỉnh độ nhạy: Có
  • Góc nhìn: 2o
  • Nguồn sáng: Red LED (624nm)
  • Ngõ ra: Transistor cực thu hở, 100mA max. (30VDC max.)
  • Chế độ ngõ ra: Chọn lựa Light-ON / Dark-ON
  • Thời gian đáp ứng: 0.5ms Max.
  • Ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3000lx max / mặt trời 10000lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -25oC ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn cấp bảo vệ vỏ: IEC: IP67, DIN 40050-9: IP69K

Chi tiết
E3FA-DP12 2M
E3FA-DP12 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 20

Loại khuếch tán 300mm, dây dài 2m , ngõ ra PNP

  • Hình trụ, M18
  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Vỏ bọc: Nhựa (ABS)
  • Vật cảm biến nhỏ nhất: Đường kính 7mm
  • Chức năng chỉnh độ nhạy: Có
  • Góc nhìn: 2o
  • Nguồn sáng: Red LED (624nm)
  • Ngõ ra: Transistor cực thu hở, 100mA max. (30VDC max.)
  • Chế độ ngõ ra: Chọn lựa Light-ON / Dark-ON
  • Thời gian đáp ứng: 0.5ms Max.
  • Ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3000lx max / mặt trời 10000lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -25oC ~ 55oC
  • Tiêu chuẩn cấp bảo vệ vỏ: IEC: IP67, DIN 40050-9: IP69K

Chi tiết
H5CX-A-N
H5CX-A-N

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Bộ định thời gian hiển thị số

  • Nguồn cấp: 100-240VAC
  • Chức năng: Định thời gian đơn, kép (Twin timer)
  • Ngõ vào: Signal, Reset, Gate
  • Thang đo: Lên đến 9999 giờ
  • Chế độ hoạt động ngõ ra:

A: Signal ON Delay I, A-1: Signal ON Delay II, A-2: Power ON Delay I, A-3: Power ON Delay II, b: Repeat Cycle 1, b-1: Repeat Cycle 2, d: Signal OFF Delay, E: Interval, F: Cumulative, Z: ON/OFF-duty-adjustable flicker, S: Stopwatch, toff: Flicker OFF Start 1, ton: Flicker ON Start 1, toff-1: Flicker OFF Start 2, ton-1: Flicker ON Start 2

  • Màn hiển thị: 7-segment, negative transmissive LCD. Màn hình hiển thị giá trị PV có thể thay đổi màu xanh / đỏ / cam
  • Bộ nhớ: EEPROM
  • Tiêu chuần: CE, UL, EN

Chi tiết
E3JM-DS70M4T-G
E3JM-DS70M4T-G

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Loại khuếch tán 0.7m .Nguồn cấp 12~240VDC, 24~240VAC
Chức năng định thời gian ngõ ra: ON-delay/OFF-delay/One-shot delay. Đặt thời gian: 0.1 ~ 5 s

  • Ngõ ra rơle 3A, 220VAC
  • Chỉnh chế độ: Light-On/Dark-On
  • IEC IP66

Chi tiết
E3JM-10M4T-G-N
E3JM-10M4T-G-N

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Loại thu-phát 10m
Nguồn cấp 12~240VDC, 24~240VAC
Chức năng định thời gian ngõ ra: ON-delay/OFF-delay/One-shot delay. Đặt thời gian: 0.1 ~ 5 s

  • Ngõ ra rơle 3A, 220VAC
  • Chỉnh chế độ: Light-On/Dark-On
  • IEC IP66

Chi tiết
H7ET-N
H7ET-N

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Bộ đếm thời gian, kích thước 24x48mm

  • Hiển thị LCD 7 số, chiều cao ký tự 8.6mm
  • Khoảng đo: 0.0h to 999999.9h ←→ 0.0h to 3999d23.9h
  • Loại có đèn nền (backlight), nguồn cấp 24VDC
  • Ngõ vào NPN/PNP hoặc điện áp
  • Nguồn cấp: Pin, tuổi thọ 7 năm (ở nhiệt độ 25oc)
  • Trang bị công tắc bảo vệ reset
  • Tiêu chuẩn UL, CSA, CE, EN61010-1, EN61326

Chi tiết
S8FS-C05024J
S8FS-C05024J

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 6

Bộ nguồn vào 100-120VAC hoặc 200-240VAC . Ra 24VDC 50W(2.1A) .Chọn thêm S82Y-FSC050DIN khi cần gắn lên thanh ray
- S8FS với độ bền cao chi phí hợp lí.
- Khả năng bảo vệ quá áp bất thường . Điện áp đầu ra ổn định ngay cả đầu vào không ổn định.
- Linh kiện trong bộ nguồn S8FS được nhập từ Nhật Bản cho chất lượng hoạt động ổn định và độ bền cao nhất.
- Tuân thủ theo tiêu chuẩn CE , UL , CCc

Chi tiết
S8FS-C15024J
S8FS-C15024J

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 8

Bộ nguồn vào 100-120VAC hoặc 200-240VAC . Ra 24VDC 150W(6.5A) .Chọn thêm S82Y-FSC150DIN khi cần gắn lên thanh ray
- S8FS với độ bền cao chi phí hợp lí.
- Khả năng bảo vệ quá áp bất thường . Điện áp đầu ra ổn định ngay cả đầu vào không ổn định.
- Linh kiện trong bộ nguồn S8FS được nhập từ Nhật Bản cho chất lượng hoạt động ổn định và độ bền cao nhất.
- Tuân thủ theo tiêu chuẩn CE , UL , CCc

Chi tiết
S8FS-C35024J
S8FS-C35024J

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 5

Bộ nguồn vào 100-120VAC hoặc 200-240VAC . Ra 24VDC 350W(14.6A) .Chọn thêm S82Y-FSC350DIN khi cần gắn lên thanh ray
- S8FS với độ bền cao chi phí hợp lí.
- Khả năng bảo vệ quá áp bất thường . Điện áp đầu ra ổn định ngay cả đầu vào không ổn định.
- Linh kiện trong bộ nguồn S8FS được nhập từ Nhật Bản cho chất lượng hoạt động ổn định và độ bền cao nhất.
- Tuân thủ theo tiêu chuẩn CE , UL , CCc

Chi tiết
S82Y-FSC050DIN
S82Y-FSC050DIN

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 34

Chân đế S82Y-FSC050DIN dùng để gắn thanh ray cho S8FS-C035* loại 35W và S8FS-C050 loại 50W

Chi tiết
S82Y-FSC150DIN
S82Y-FSC150DIN

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 32

Chân đế S82Y-FSC150DIN dùng để gắn thanh ray cho S8FS-C100* loại 100W và S8FS-C150* loại 150W

Chi tiết
S82Y-FSC350DIN
S82Y-FSC350DIN

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 26

Chân đế S82Y-FSC350DIN dùng để gắn thanh ray cho S8FS-C350* loại 350W

Chi tiết
E3JK-RR11-C 2M
E3JK-RR11-C 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 11

Loại phản xạ gương 7m, ngõ ra rơ-le ( Thay thế E3JK-R4M1/E3JK-R4M2)
Nguồn cấp: 24 ~ 240 VDC ±10% / 24 ~ 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
Chức năng chọn ngõ ra: Light-ON/Dark-ON

  • Nguồn sáng: Red LED (624 nm)
  • Khoảng cách làm việc: 7m (khi sử dụng với gương E39-R1)
  • Nguồn cấp: 24 ~ 240 VDC ±10% / 24 ~ 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
  • Ngõ ra: Relay SPDT, 250 VAC, 3 A max. (cosϕ= 1), 5 VDC, 10 mA min.
  • Chức năng chọn ngõ ra: Light-ON/Dark-ON
  • Tuổi thọ tiếp điểm:

  Cơ: 50.000.000 lần tối thiểu (tần số: 18,000 lần/giờ)

  Điện: 100.000 lần tối thiểu (tần số: 18,000 lần/giờ)

  • Thời gian đáp ứng: 20ms tối đa
  • Chỉnh độ nhạy: Biến trở
  • Ảnh hưởng ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max., Ánh sáng mặt trời: 11,000 lx max.
  • Nhiệt độ làm việc: −25°C to 55°C
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP64

Chi tiết
E3JK-DR12-C 2M
E3JK-DR12-C 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 7

Loại thu phát chung 300mm, ngõ ra rơ-le ( Thay thế E3JK-DS30M1/E3JK-DS30M2)
Nguồn cấp: 24 ~ 240 VDC ±10% / 24 ~ 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
Chức năng chọn ngõ ra: Light-ON/Dark-ON

  • Nguồn sáng: Red LED (624 nm)
  • Khoảng cách làm việc: 30mm
  • Nguồn cấp: 24 ~ 240 VDC ±10% / 24 ~ 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
  • Ngõ ra: Relay SPDT, 250 VAC, 3 A max. (cosϕ= 1), 5 VDC, 10 mA min.
  • Chức năng chọn ngõ ra: Light-ON/Dark-ON
  • Tuổi thọ tiếp điểm:
    Cơ: 50.000.000 lần tối thiểu (tần số: 18,000 lần/giờ)
      Điện: 100.000 lần tối thiểu (tần số: 18,000 lần/giờ)
  • Thời gian đáp ứng: 20ms tối đa
  • Chỉnh độ nhạy: Biến trở
  • Ảnh hưởng ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max., Ánh sáng mặt trời: 11,000 lx max.
  • Nhiệt độ làm việc: −25°C to 55°C
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP64

Chi tiết
E3JK-R4M1 2M
E3JK-R4M1 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Loại phản xạ gương 4m, ngõ ra rơ-le
Nguồn cấp: 24 ~ 240 VDC ±10% / 24 ~ 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
Chức năng chọn ngõ ra: Light-ON

  • Nguồn sáng: Red LED (624 nm)
  • Khoảng cách làm việc:4m
  • Nguồn cấp: 24 ~ 240 VDC ±10% / 24 ~ 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
  • Ngõ ra: Relay SPDT, 250 VAC, 3 A max. (cosϕ= 1), 5 VDC, 10 mA min.
  • Chức năng chọn ngõ ra: Light-ON
  • Tuổi thọ tiếp điểm:

  Cơ: 50.000.000 lần tối thiểu (tần số: 18,000 lần/giờ)

  Điện: 100.000 lần tối thiểu (tần số: 18,000 lần/giờ)

  • Thời gian đáp ứng: 20ms tối đa
  • Chỉnh độ nhạy: Biến trở
  • Ảnh hưởng ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max., Ánh sáng mặt trời: 11,000 lx max.
  • Nhiệt độ làm việc: −25°C to 55°C
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP64

Chi tiết
E3JK-5M2-N 2M
E3JK-5M2-N 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Loại thu phát riêng 5m, ngõ ra rơ-le
Nguồn cấp: 24 ~ 240 VDC ±10% / 24 ~ 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
Chức năng chọn ngõ ra: Dark-ON

  • Nguồn sáng: Red LED (624 nm)
  • Khoảng cách làm việc: 5m
  • Nguồn cấp: 24 ~ 240 VDC ±10% / 24 ~ 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
  • Ngõ ra: Relay SPDT, 250 VAC, 3 A max. (cosϕ= 1), 5 VDC, 10 mA min.
  • Chức năng chọn ngõ ra: Dark-ON
  • Tuổi thọ tiếp điểm:
    Cơ: 50.000.000 lần tối thiểu (tần số: 18,000 lần/giờ)
      Điện: 100.000 lần tối thiểu (tần số: 18,000 lần/giờ)
  • Thời gian đáp ứng: 20ms tối đa
  • Chỉnh độ nhạy: Biến trở
  • Ảnh hưởng ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max., Ánh sáng mặt trời: 11,000 lx max.
  • Nhiệt độ làm việc: −25°C to 55°C
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP64

Chi tiết
E3JK-TR12-C 2M
E3JK-TR12-C 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

Loại thu phát riêng 40m, ngõ ra rơ-le ( Thay thế E3JK-5M1/E3JK-5M2)
Nguồn cấp: 24 ~ 240 VDC ±10% / 24 ~ 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
Chức năng chọn ngõ ra: Light-ON/Dark-ON

  • Nguồn sáng: Red LED (624 nm)
  • Khoảng cách làm việc: 5m
  • Nguồn cấp: 24 ~ 240 VDC ±10% / 24 ~ 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
  • Ngõ ra: Relay SPDT, 250 VAC, 3 A max. (cosϕ= 1), 5 VDC, 10 mA min.
  • Chức năng chọn ngõ ra: Light-ON/Dark-ON
  • Tuổi thọ tiếp điểm:
    Cơ: 50.000.000 lần tối thiểu (tần số: 18,000 lần/giờ)
      Điện: 100.000 lần tối thiểu (tần số: 18,000 lần/giờ)
  • Thời gian đáp ứng: 20ms tối đa
  • Chỉnh độ nhạy: Biến trở
  • Ảnh hưởng ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max., Ánh sáng mặt trời: 11,000 lx max.
  • Nhiệt độ làm việc: −25°C to 55°C
  • Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP64
  • Loại "-C" có sẵn Mounting Bracket E39-L40

Chi tiết
E3X-NA11 2M
E3X-NA11 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 7

Cảm biến sợi quang . Nguồn cấp: 12~24VDC . Ngõ ra NPN
Nguồn sáng: Red LED (680nm)

  • Thời gian đáp ứng: 200us
  • Chọn chế độ ngõ ra: Light-on / Dark-on

Chi tiết
ZEN-10C1AR-A-V2
ZEN-10C1AR-A-V2

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Bộ lập trình 6-AC input / 4-relay output, 100-240VAC. Có thể mở rộng đến 44 I/O

  • Nguồn cấp: 100 – 240VAC (85 – 264VAC)
  • Màn hình LCD: Có
  • Ngõ vào: 6 ngõ vào 100-240VAC
  • Ngõ ra: 4 ngõ ra rơle , 250 VAC/8 A (tải trở); 24 VDC/5 A (tải trở)
  • Ngôn ngữ lập trình: Ladder
  • Dung lượng chương trình: 96 lines (3 input conditions and 1 output per line)
  • Khả năng mở rộng I/O: 33 Inputs/Outputs Max. 
  • Nút nhấn ngoài: 8 (4 cursor buttons and 4 operation buttons)
  • Bộ nhớ chương trình: Internal EEPROM, Memory Cassette (chọn lựa)
  • Chức năng nhớ khi mất nguồn: các bit trạng thái, giá trị cuả timer/counter , thời gian thực (year, month, day of month, day of week, time)
    • Super capacitor backup time:2 days min. (25°)
    • Life of optional battery:10 years min. (25°C)
  • Chức năng thời gian thực: Độ chính xác ±15 s/tháng (ở 25°C)
  • Cấp chính xác cuả Timer: 
    • 0.01 s unit: −0.05% −10 ms max.
    • min/s unit: −0.05% −1 s max.
    • h/min unit: −0.05% −1 min max.
  • Tốc độ bộ đếm: 150 Hz: 8-Digit counter (F) set to high-speed operations (CPU Units with DC power supplies only)  (Tốc độ có thể nhỏ hơn 150Hz tuỳ vào chu kỳ‎ quét chương trình)
  • Tiêu chuẩn: UL508/CSA, IN/IEC 61131-2, EMC

Chi tiết
ZEN-20C1AR-A-V2
ZEN-20C1AR-A-V2

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Bộ lập trình 12-AC input / 8-relay output, 100-240VAC. Có thể mở rộng đến 44 I/O

  • Nguồn cấp: 100 – 240VAC (85 – 264VAC)
  • Màn hình LCD: Có
  • Ngõ vào: 12 ngõ vào 100-240VAC
  • Ngõ ra: 8 ngõ ra rơle , 250 VAC/8 A (tải trở); 24 VDC/5 A (tải trở)
  • Ngôn ngữ lập trình: Ladder
  • Dung lượng chương trình: 96 lines (3 input conditions and 1 output per line)
  • Khả năng mở rộng I/O: 33 Inputs/Outputs Max. 
  • Nút nhấn ngoài: 8 (4 cursor buttons and 4 operation buttons)
  • Bộ nhớ chương trình: Internal EEPROM, Memory Cassette (chọn lựa)
  • Chức năng nhớ khi mất nguồn: các bit trạng thái, giá trị cuả timer/counter , thời gian thực (year, month, day of month, day of week, time)
    • Super capacitor backup time:2 days min. (25°)
    • Life of optional battery:10 years min. (25°C)
  • Chức năng thời gian thực: Độ chính xác ±15 s/tháng (ở 25°C)
  • Cấp chính xác cuả Timer: 
    • 0.01 s unit: −0.05% −10 ms max.
    • min/s unit: −0.05% −1 s max.
    • h/min unit: −0.05% −1 min max.
  • Tốc độ bộ đếm: 150 Hz: 8-Digit counter (F) set to high-speed operations (CPU Units with DC power supplies only)  (Tốc độ có thể nhỏ hơn 150Hz tuỳ vào chu kỳ‎ quét chương trình)
  • Tiêu chuẩn: UL508/CSA, IN/IEC 61131-2, EMC

Chi tiết
E3X-ZD11 2M
E3X-ZD11 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 5

Cảm biến sợi quang . Nguồn cấp: 12~24VD . Nguồn sáng: Red LED (620nm)

  • Thời gian đáp ứng: 200us
  • Chọn chế độ ngõ ra: Light-on / Dark-on
  • Chức năng timer: OFF-delay (40ms fixed)

Chi tiết
E3X-HD11 2M
E3X-HD11 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Bộ khuếch đại digital, ngõ ra NPN . Nguồn cấp 12~24VDC . Nguồn sáng: Red LED (625nm)

  • Chức năng Power tuning: Điều khiển năng lượng và độ lợi phát xạ ánh sáng
  • Chọn chức năng phát hiện: Single edge hoặc double edge
  • Thời gian đáp ứng: Super-high-speed Mode *3: 80 µs; High-speed Mode: 250 µs;Standard Mode: 1 ms; High-resolution mode: 4 ms; Tough Mode: 16 ms 
  • Chức năng timer: OFF-delay, ON-delay, one-shot, hoặc ON-delay + OFF-delay timer. (1 ms ~ 5 s )

Chi tiết
E3X-ZD41 2M
E3X-ZD41 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Cảm biến sợi quang . Nguồn cấp: 12~24VD . Nguồn sáng: Red LED (620nm)
Ngõ ra PNP

  • Thời gian đáp ứng: 200us
  • Chọn chế độ ngõ ra: Light-on / Dark-on
  • Chức năng timer: OFF-delay (40ms fixed)

Chi tiết
E3X-HD41 2M
E3X-HD41 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Bộ khuếch đại digital, ngõ ra PNP . Nguồn cấp 12~24VDC . Nguồn sáng: Red LED (625nm)

  • Chức năng Power tuning: Điều khiển năng lượng và độ lợi phát xạ ánh sáng
  • Chọn chức năng phát hiện: Single edge hoặc double edge
  • Thời gian đáp ứng: Super-high-speed Mode *3: 80 µs; High-speed Mode: 250 µs;Standard Mode: 1 ms; High-resolution mode: 4 ms; Tough Mode: 16 ms 
  • Chức năng timer: OFF-delay, ON-delay, one-shot, hoặc ON-delay + OFF-delay timer. (1 ms ~ 5 s )

Chi tiết
ZEN-10C3AR-A-V2
ZEN-10C3AR-A-V2

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 8

Bộ lập trình 6-AC input / 4-relay output, 100-240VAC. Loại không thể mở rộng

  • Nguồn cấp: 100 – 240VAC (85 – 264VAC)
  • Màn hình LCD: Có
  • Ngõ vào: 6 ngõ vào 100-240VAC
  • Ngõ ra: 4 ngõ ra rơle , 250 VAC/8 A (tải trở); 24 VDC/5 A (tải trở)
  • Ngôn ngữ lập trình: Ladder
  • Dung lượng chương trình: 96 lines (3 input conditions and 1 output per line)
  • Nút nhấn ngoài: 8 (4 cursor buttons and 4 operation buttons)
  • Bộ nhớ chương trình: Internal EEPROM, Memory Cassette (chọn lựa)
  • Chức năng nhớ khi mất nguồn: các bit trạng thái, giá trị cuả timer/counter , thời gian thực (year, month, day of month, day of week, time)
    • Super capacitor backup time:2 days min. (25°)
    • Life of optional battery:10 years min. (25°C)
  • Chức năng thời gian thực: Độ chính xác ±15 s/tháng (ở 25°C)
  • Cấp chính xác cuả Timer: 
    • 0.01 s unit: −0.05% −10 ms max.
    • min/s unit: −0.05% −1 s max.
    • h/min unit: −0.05% −1 min max.
  • Tốc độ bộ đếm: 150 Hz: 8-Digit counter (F) set to high-speed operations (CPU Units with DC power supplies only)  (Tốc độ có thể nhỏ hơn 150Hz tuỳ vào chu kỳ‎ quét chương trình)
  • Tiêu chuẩn: UL508/CSA, IN/IEC 61131-2, EMC

Chi tiết
ZEN-10C3DR-D-V2
ZEN-10C3DR-D-V2

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Bộ lập trình 6-AC input / 4-relay output, 12-24VDC. Loại không thể mở rộng

  • Nguồn cấp: 12 – 24VDC
  • Màn hình LCD: Có
  • Ngõ vào: 6 ngõ vào12-24VDC
  • Ngõ ra: 4 ngõ ra rơle , 250 VAC/8 A (tải trở); 24 VDC/5 A (tải trở)
  • Ngôn ngữ lập trình: Ladder
  • Dung lượng chương trình: 96 lines (3 input conditions and 1 output per line)
  • Nút nhấn ngoài: 8 (4 cursor buttons and 4 operation buttons)
  • Bộ nhớ chương trình: Internal EEPROM, Memory Cassette (chọn lựa)
  • Chức năng nhớ khi mất nguồn: các bit trạng thái, giá trị cuả timer/counter , thời gian thực (year, month, day of month, day of week, time)
    • Super capacitor backup time:2 days min. (25°)
    • Life of optional battery:10 years min. (25°C)
  • Chức năng thời gian thực: Độ chính xác ±15 s/tháng (ở 25°C)
  • Cấp chính xác cuả Timer: 
    • 0.01 s unit: −0.05% −10 ms max.
    • min/s unit: −0.05% −1 s max.
    • h/min unit: −0.05% −1 min max.
  • Tốc độ bộ đếm: 150 Hz: 8-Digit counter (F) set to high-speed operations (CPU Units with DC power supplies only)  (Tốc độ có thể nhỏ hơn 150Hz tuỳ vào chu kỳ‎ quét chương trình)
  • Tiêu chuẩn: UL508/CSA, IN/IEC 61131-2, EMC

Chi tiết
ZEN-20C3AR-A-V2
ZEN-20C3AR-A-V2

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 4

Bộ lập trình 12-AC input / 8-relay output, 100-240VAC. Loại không thể mở rộng

  • Nguồn cấp: 100 – 240VAC (85 – 264VAC)
  • Màn hình LCD: Có
  • Ngõ vào: 12 ngõ vào 100-240VAC
  • Ngõ ra: 8 ngõ ra rơle , 250 VAC/8 A (tải trở); 24 VDC/5 A (tải trở)
  • Ngôn ngữ lập trình: Ladder
  • Dung lượng chương trình: 96 lines (3 input conditions and 1 output per line)
  • Nút nhấn ngoài: 8 (4 cursor buttons and 4 operation buttons)
  • Bộ nhớ chương trình: Internal EEPROM, Memory Cassette (chọn lựa)
  • Chức năng nhớ khi mất nguồn: các bit trạng thái, giá trị cuả timer/counter , thời gian thực (year, month, day of month, day of week, time)
    • Super capacitor backup time:2 days min. (25°)
    • Life of optional battery:10 years min. (25°C)
  • Chức năng thời gian thực: Độ chính xác ±15 s/tháng (ở 25°C)
  • Cấp chính xác cuả Timer: 
    • 0.01 s unit: −0.05% −10 ms max.
    • min/s unit: −0.05% −1 s max.
    • h/min unit: −0.05% −1 min max.
  • Tốc độ bộ đếm: 150 Hz: 8-Digit counter (F) set to high-speed operations (CPU Units with DC power supplies only)  (Tốc độ có thể nhỏ hơn 150Hz tuỳ vào chu kỳ‎ quét chương trình)
  • Tiêu chuẩn: UL508/CSA, IN/IEC 61131-2, EMC

Chi tiết
ZEN-20C1DR-D-V2
ZEN-20C1DR-D-V2

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Bộ lập trình 12-DC input / 8-relay output, 12-24VDC. Có thể mở rộng đến 44 I/O

  • Nguồn cấp: 12 – 24VDC
  • Màn hình LCD: Có
  • Ngõ vào: 12 ngõ vào 12-24VDC
  • Ngõ ra: 8 ngõ ra rơle , 250 VAC/8 A (tải trở); 24 VDC/5 A (tải trở)
  • Ngôn ngữ lập trình: Ladder
  • Dung lượng chương trình: 96 lines (3 input conditions and 1 output per line)
  • Khả năng mở rộng I/O: 33 Inputs/Outputs Max. 
  • Nút nhấn ngoài: 8 (4 cursor buttons and 4 operation buttons)
  • Bộ nhớ chương trình: Internal EEPROM, Memory Cassette (chọn lựa)
  • Chức năng nhớ khi mất nguồn: các bit trạng thái, giá trị cuả timer/counter , thời gian thực (year, month, day of month, day of week, time)
    • Super capacitor backup time:2 days min. (25°)
    • Life of optional battery:10 years min. (25°C)
  • Chức năng thời gian thực: Độ chính xác ±15 s/tháng (ở 25°C)
  • Cấp chính xác cuả Timer: 
    • 0.01 s unit: −0.05% −10 ms max.
    • min/s unit: −0.05% −1 s max.
    • h/min unit: −0.05% −1 min max.
  • Tốc độ bộ đếm: 150 Hz: 8-Digit counter (F) set to high-speed operations (CPU Units with DC power supplies only)  (Tốc độ có thể nhỏ hơn 150Hz tuỳ vào chu kỳ‎ quét chương trình)
  • Tiêu chuẩn: UL508/CSA, IN/IEC 61131-2, EMC

Chi tiết
ZEN-20C3DR-D-V2
ZEN-20C3DR-D-V2

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Bộ lập trình 12-DC input / 8-relay output, 12-24VDC. Loại không thể mở rộng

  • Nguồn cấp: 12 – 24VDC
  • Màn hình LCD: Có
  • Ngõ vào: 12 ngõ vào 12-24VDC
  • Ngõ ra: 8 ngõ ra rơle , 250 VAC/8 A (tải trở); 24 VDC/5 A (tải trở)
  • Ngôn ngữ lập trình: Ladder
  • Dung lượng chương trình: 96 lines (3 input conditions and 1 output per line)
  • Nút nhấn ngoài: 8 (4 cursor buttons and 4 operation buttons)
  • Bộ nhớ chương trình: Internal EEPROM, Memory Cassette (chọn lựa)
  • Chức năng nhớ khi mất nguồn: các bit trạng thái, giá trị cuả timer/counter , thời gian thực (year, month, day of month, day of week, time)
    • Super capacitor backup time:2 days min. (25°)
    • Life of optional battery:10 years min. (25°C)
  • Chức năng thời gian thực: Độ chính xác ±15 s/tháng (ở 25°C)
  • Cấp chính xác cuả Timer: 
    • 0.01 s unit: −0.05% −10 ms max.
    • min/s unit: −0.05% −1 s max.
    • h/min unit: −0.05% −1 min max.
  • Tốc độ bộ đếm: 150 Hz: 8-Digit counter (F) set to high-speed operations (CPU Units with DC power supplies only)  (Tốc độ có thể nhỏ hơn 150Hz tuỳ vào chu kỳ‎ quét chương trình)
  • Tiêu chuẩn: UL508/CSA, IN/IEC 61131-2, EMC

Chi tiết
E3ZM-V61 2M
E3ZM-V61 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Cảm biến quang đọc vệt màu
Nguồn cấp: 10~30VDC
Ngõ ra NPN 30VDC max., 100mA max.

  • Nguồn sáng: White LED (450 to 700 nm), 2mm dia. max. 
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực nguồn cấp, ngõ ra; ngắn mạch ngõ ra
  • Thời gian đáp ứng: 1ms max.
  • Chỉnh độ nhạy : Phương pháp Teaching 
  • Ổn định với ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max.; Ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -40 ~ 60oC
  • Tiêu chuẩn: IEC: IP67, DIN 40050-9: IP69K

Chi tiết
G3NA-275B-UTU-2 AC100-240
G3NA-275B-UTU-2 AC100-240

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 3

Relay bán dẫn với tải 75A , 1Phase ngõ ra với điện áp hoạt động 24-240VAC.
Điện áp điều khiển 100-240VAC

  • Thời gian tác động: 1/2 of load power source cycle + 1 ms max. (DC input); 3/2 of load power source cycle + 1 ms max. (AC input)
  • Dòng rò: 5 mA max. (at 100 VAC); 0 mA max. (at 200 VAC)
  • Điện trở cách điện: 100 MΩ min. (at 500 VDC)
  • Nhiệt độ làm việc: –30°C to 80°C
  • Chỉ thị trạng thái: LED
  • Có nắp che bảo vệ
  • Tiêu chuẩn: UL, CSA, TUV (model –UTU)

Chi tiết
E3ZM-V81 2M
E3ZM-V81 2M

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 1

Cảm biến quang đọc vệt màu
Nguồn cấp: 10~30VDC
Ngõ ra PNP 30VDC max., 100mA max.

  • Nguồn sáng: White LED (450 to 700 nm), 2mm dia. max. 
  • Mạch bảo vệ: Ngược cực nguồn cấp, ngõ ra; ngắn mạch ngõ ra
  • Thời gian đáp ứng: 1ms max.
  • Chỉnh độ nhạy : Phương pháp Teaching 
  • Ổn định với ánh sáng môi trường: Đèn huỳnh quang: 3,000 lx max.; Ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max.
  • Nhiệt độ môi trường: -40 ~ 60oC
  • Tiêu chuẩn: IEC: IP67, DIN 40050-9: IP69K

Chi tiết
USB-CN226
USB-CN226

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Kết nối trực tiếp máy tính với PLC thông qua cổng USB
Hỗ trợ dòng PLC : CQM1H , CJ1M , CS1G ... . Made In China

Chi tiết
USB-CIF02
USB-CIF02

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Kết nối trực tiếp máy tính với PLC thông qua cổng USB . Hỗ trợ PLC : CPM1A /CPM2A , CQM1 , C200HE/C200HG/C200HX . Made in China

Chi tiết
G6B-4BND DC24
G6B-4BND DC24

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 12

Relay khối với 4 relay độc lập có thể thay thế từng cái , kích thước nhỏ gọn phù hợp thiết kế trong tủ .
Điện áp cuộn coil 24VDC . Chịu tải 5A .
Tuổi thọ cơ : 50,000,000 lần
Tuỗi thọ điện : 100,000 lần

Chi tiết
PYF08A-N
PYF08A-N

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 56

Đế 8 chân dẹp nhỏ sử dụng relay 8 chân nhỏ và timer 8 chân nhỏ . Màu xám

Chi tiết
PYF14A-N
PYF14A-N

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 33

Đế 14 chân dẹp nhỏ sử dụng relay 14 chân nhỏ và timer 14 chân nhỏ . Màu xám

Chi tiết
PTF14A-E
PTF14A-E

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 20

Đế 14 chân dẹp lớn sử dụng relay LY4* . Màu đen

Chi tiết
USB-SC09
USB-SC09

Giá: Liên hệ

Số lượng tồn: 2

Cáp lập trình PLC USB-SC09
- Cáp chuyển đổi cổng USB - RS422 dùng cho PLC Mitsubishi dòng FX và dòng A
- Hỗ trợ lập trình trên phiên bản phần mềm : FXGP/WIN V1,0,0 , GPP V4.0 , GX developer phiên bản 7.0 hoặc cao hơn

Chi tiết

Danh mục

Hổ trợ trực tuyến

Kỹ Thuật . Mr Thịnh
0964161256
Kinh Doanh . Ms Vân Anh
01233101819